chemicals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'chem' (liên quan đến hóa học) + '-ical' (thuộc về). Nguồn gốc: Hy Lạp (khēmia) → Latin (chimica) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một phòng thí nghiệm đầy hóa chất đầy màu sắc đang phản ứng trong ống nghiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giữ chai nhỏ, xoay nắp và giữ cho nó ổn định trong lòng bàn tay. Một giọt trượt từ mép và di chuyển sang chiếc cốc nhỏ, màu sắc thay đổi dưới ánh đèn (move/change). Em điều chỉnh tay và áp lực, cảm thấy phần cổ tay cứng lại một chút, và nỗ lực để nhìn rõ sự thay đổi. Từ 'hóa học' dần hiện ra từ từng động tác: đặt, trộn và quan sát, và em giữ nhịp điệu để quyết định bước kế tiếp.
Chemical là một từ tiếng Anh có thể dùng làm tính từ và danh từ. Dạng tính từ mang ý nghĩa liên quan đến hóa học, đặc tính hóa học hoặc các quá trình hóa học, như phản ứng hóa học, liên kết hóa học, an toàn hóa chất. Dạng danh từ chỉ một chất hóa học được sử dụng hoặc tạo ra trong quá trình hóa học, như hợp chất hóa học hoặc sản phẩm hóa học. Trong tiếng Việt, từ này phổ biến trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp; Learners cần nắm vững cách kết hợp với từ đi kèm như phản ứng, chất, an toàn, và ngành công nghiệp hóa học.
Người học hay nghĩ từ chemical là tên cố định và nhầm với chemistry. Cần phân biệt rõ ràng giữa tính từ và danh từ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật