LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cherries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cherries Ý nghĩa của Từ

  • một loại trái cây nhỏ hình tròn có hạt
  • cây sản xuất trái cherry
  • màu đỏ giống như màu của cherries
Illustration for this word

cherries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cherries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɛri/
Mỹ /ˈtʃɛri/
Tiết
cherry

cherries Từ nguyên của Từ

cheri (tiếng Pháp cổ, từ tiếng Latinh cerasum = cây anh đào) + -y (hậu tố hình thành tính từ). Quả này được giới thiệu từ khu vực Biển Đen. Hãy tưởng tượng về một cây anh đào với những bông hoa hồng xinh đẹp, sau đó mang lại trái cây ngon lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anh đào là quả nhỏ tròn có hột, cũng là tên của cây mang quả và một màu đỏ sậm được miêu tả là màu anh đào. Trong tiếng Việt, từ anh đào chỉ quả và cây khi nói đến loài cây, và khi mô tả màu sắc thường nói ‘đỏ anh đào’ hoặc ‘màu anh đào’. Người học thường nhầm lẫn giữa quả và hoa anh đào (hoa là hoa anh đào), hoặc bỏ qua sự khác biệt giữa số ít và số nhiều của danh từ nước ngoài. Từ vựng liên quan đến nấu ăn, lễ hội và mỹ thuật thường xuất hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'a cherry' cho một quả; 'cherries' cho nhiều quả. Màu sắc: 'đỏ anh đào' hoặc 'màu anh đào'. Lưu ý các cụm như 'cherry-picking'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anh đào chỉ là màu sắc mà quên mất đây là quả
  • Số nhiều không được dùng đúng
  • Nhầm lẫn hoa anh đào với quả anh đào
  • Màu đỏ anh đào bị hiểu sai khi thiếu ngữ cảnh
  • So sánh với các loại quả đỏ khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ r fruit, cây và màu sắc; người học dễ nhầm lẫn số nhiều và dùng màu sắc. Cần học các cụm cố định như cherry-picking riêng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba ý nghĩa (quả, cây, màu)
  • Luyện tập số nhiều cho cherries
  • Học cụm cố định như cherry-picking
  • Phân biệt màu anh đào với màu đỏ thông thường
  • Ví dụ trong nấu ăn và chợ
  • Tạo câu ví dụ ngắn cho từng ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ