LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ate Ý nghĩa của Từ

  • tiêu thụ thực phẩm
  • ăn một bữa
  • hấp thụ thức ăn qua miệng
Illustration for this word

ate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /iːt/
Mỹ /it/
Tiết
eat

ate Từ nguyên của Từ

eat = tiêu thụ + -en (hậu tố động từ kết quả); tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ "etan"; Hãy tưởng tượng một người nhai một bữa tiệc, bàn tay của họ với sự khao khát đưa đến các món ăn đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi đưa ra miếng ăn đầu tiên và nĩa move về phía miệng. Tôi nâng lên miếng ăn, một chút shift trong lực ở cánh tay. Nhai trở thành một adjust nhịp, một tốc độ tôi có thể keep. Khi nuốt, tôi nhận ra hành động nhỏ này đang mở sang thói quen của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eat là một động từ căn bản có nghĩa là tiêu thụ thức ăn. Nóbao gồm từ việc cắn một miếng cho đến khi ăn xong một bữa ăn hoàn chỉnh. Bạn có thể nói I eat an apple, I eat at home, I eat well, hoặc I need to eat something. Eat thường dùng như động từ có bổ ngữ khi nêu thức ăn (eat an apple) và cũng có thể ở dạng không có bổ ngữ khi nói We ate early. Trong tiếng Anh hàng ngày có nhiều cụm fixed như eat breakfast, eat out, eat lunch. Nó cũng có nghĩa ăn bằng miệng hoặc dùng trong ẩn dụ như tiêu hao thời gian hoặc tài nguyên. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ etan; người học thường nhầm lẫn khi so sánh với drink hoặc have và trong ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Với thực phẩm cụ thể: eat an apple, eat a sandwich.
  • - Cụm từ về bữa ăn: eat breakfast, eat lunch, eat dinner.
  • - Phân biệt eat và drink.
  • - Chủ ngữ và động từ: I eat, he eats.
  • - Thành ngữ cố định: eat out, eat up.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn eat với uống.
  • Tin rằng ăn luôn là một bữa ăn đầy đủ.
  • So sánh eat và dine sai ngữ cảnh.
  • Dùng eat với danh từ không phải thực phẩm.
  • Bỏ qua các cụm từ cố định như eat out.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch trực tiếp là ăn cho mọi hoàn cảnh; cần chú ý các collocations cố định như ăn sáng, ăn ngoài, và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations về bữa ăn: eat breakfast, eat out.
  • Luyện tập dạng tường thuật và rút gọn.
  • Hiểu khác biệt eat với dine và have a meal.
  • Sử dụng thực phẩm cụ thể làm tân ngữ: eat an apple.
  • Học các cụm từ cố định: eat out, eat up.
  • Ghi chú danh sách thực phẩm thường dùng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Friendly Restaurant Order

Restaurant Order

2026.04.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering Lunch at The Cedar Table

Restaurant Ordering

2026.01.21 · 0:59 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ