LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chief - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chief Ý nghĩa của Từ

  • người đứng đầu hoặc có cấp bậc cao nhất trong tổ chức
  • một người có quyền lực
  • có cấp bậc hoặc tầm quan trọng cao nhất
Illustration for this word

chief Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chief Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃiːf/
Mỹ /tʃif/
Tiết
chief

chief Từ nguyên của Từ

chief = trưởng + -f | Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến binh quý tộc dẫn dắt bộ tộc, mặc những bộ trang phục đặc trưng, biểu tượng cho sự lãnh đạo và tầm quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và nghiêng người trước, sẵn sàng move mọi thứ về phía trước. Tôi mở bản đồ, phân bổ lại vai trò và điều chỉnh nhịp làm việc của nhóm, hơi shift. Khi mọi thứ rõ ràng, tôi giữ vững đường đi và cảm nhận áp lực vơi bớt, keep. Khoảnh khắc ấy như một chief đặt tay lên vô lăng, dẫn cả nhóm tới mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, chief là người đứng đầu một tổ chức hoặc có cấp bậc cao nhất trong một nhóm. Nó cũng dùng như tính từ để chỉ chính yếu hoặc quan trọng nhất, ví dụ Chief of Staff hay Chief Executive Officer. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và có thể gợi hình ảnh lãnh đạo quân sự hoặc dân sự. Người học thường nhầm với 'chef' do cách phát âm và dễ nhầm lẫn khi dùng từ chức danh; cũng cần lưu ý sử dụng các từ như người đứng đầu, trưởng ban, hay chỉ huy khi phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các dạng danh từ và tính từ phổ biến; được dùng làm chức danh formal; có nghĩa chính yếu hoặc quan trọng nhất trong các cụm từ phù hợp; tránh dùng khi chỉ nói tổng quát là sếp; lưu ý dễ nhầm với chef.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa chief và chef do có chữ podobień
  • Dùng chief ở nơi thân mật để nói sếp
  • Tin rằng chief luôn mang sắc thái bộ lạc hoặc nghi lễ
  • Đặt trước mọi danh từ với chief (chief problem nghe khó chịu)
  • Lẫn lộn chữ hoa chữ thường trong tiêu đề

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, chief là từ ngữ trang trọng dùng cho người đứng đầu một tổ chức hoặc cấp bậc cao nhất. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng boss hoặc leader. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với chef và dùng chief ở ngữ cảnh thiếu sự formal; chú ý nghĩa tính từ là principal/main, nhấn mạnh sự quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các nghĩa danh từ và tính từ trong ngữ cảnh
  • Trong tiêu đề formal, dùng Chief of Staff với of; chỉ nét chính dùng the chief
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng boss hoặc leader
  • Học các collocation phổ biến (chief executive, chief of police, chief concern)
  • Chú ý dễ nhầm với chef và luyện phát âm
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng của chief trong tổ chức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chief'?

A.Follower
B.Student
C.Teacher
D.Leader
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'chief' used correctly?

A.The student was the chief of the company.
B.The chief always follows others' opinions.
C.The chief executive officer is in charge of the team.
D.She chiefed the project very efficiently.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chief'?

A.Side
B.Head
C.Middle
D.Tail
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chief'?

A.Subordinate
B.Assistant
C.Servant
D.Colleague
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter the word 'chief'?

A.In a fictional story about aliens
B.In a recipe for cooking pasta
C.In a sports game describing the referee
D.In a business meeting discussing leadership roles

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ