chime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc = chime; không có tiền tố hoặc hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ cho âm thanh chuông; nguồn gốc từ ngữ German cổ. Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một quảng trường với chuông reo đều đặn đúng giờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChime là một từ tiếng Anh dùng để chỉ âm thanh chuông trong trẻo, thường nghe ở tháp chuông, nhà thờ hoặc bộ chuông ghép. Danh từ chime nói đến âm thanh này hoặc chính những chiếc chuông; động từ to chime in có nghĩa chen vào cuộc trò chuyện, đóng góp ý kiến hoặc đồng ý với một ý kiến. Ý tưởng gợi hình ảnh sự hòa âm và nhịp thời; người học thường nhầm lẫn với các từ tương tự như ring hoặc toll.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng xem chime là âm thanh chuông và hành động tham gia cuộc trò chuyện; cần chú ý phân biệt giữa mô tả âm thanh và tham gia thảo luận.
What is the definition of 'chime'?
Which sentence uses 'chime' correctly?
Which word is a synonym for 'chime'?
What is an antonym for 'chime'?
Can you think of a real-life context involving 'chime'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật