LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chime Ý nghĩa của Từ

  • Âm thanh của chuông.
  • Một bộ chuông; tập hợp chuông.
  • Tham gia cuộc trò chuyện; đồng ý với điều gì đó.
Illustration for this word

chime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃaɪm/
Mỹ /tʃaɪm/
Tiết
chime

chime Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc = chime; không có tiền tố hoặc hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ cho âm thanh chuông; nguồn gốc từ ngữ German cổ. Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một quảng trường với chuông reo đều đặn đúng giờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chime là một từ tiếng Anh dùng để chỉ âm thanh chuông trong trẻo, thường nghe ở tháp chuông, nhà thờ hoặc bộ chuông ghép. Danh từ chime nói đến âm thanh này hoặc chính những chiếc chuông; động từ to chime in có nghĩa chen vào cuộc trò chuyện, đóng góp ý kiến hoặc đồng ý với một ý kiến. Ý tưởng gợi hình ảnh sự hòa âm và nhịp thời; người học thường nhầm lẫn với các từ tương tự như ring hoặc toll.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chime có thể là danh từ hoặc động từ. Dùng to chime in để can thiệp vào cuộc trò chuyện. Không nên dùng chime cho âm thanh ngoài chuông. So sánh với ring, toll để chọn ý nghĩa đúng. Gắn với thời gian: chuông đồng hồ đánh đúng giờ. Nhớ hình ảnh sự hòa âm khi dùng trong các ngữ cảnh xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chime chỉ nói đến âm thanh chuông, không phải người hay cuộc trò chuyện.
  • to chime in không đơn giản là đồng ý; có thể là chen lời.
  • Chime và ring/toll không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Chime không được dùng cho âm thanh ngoài chuông.
  • Chime có thể là danh từ hoặc động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng xem chime là âm thanh chuông và hành động tham gia cuộc trò chuyện; cần chú ý phân biệt giữa mô tả âm thanh và tham gia thảo luận.

Mẹo Học

  • Nghe bản ghi âm chuông và đánh dấu vị trí dùng to chime in.
  • Tạo hai câu ví dụ: một với chime danh từ, một với động từ.
  • So sánh chime với ring và toll tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng ngữ cảnh chuông để luyện âm thanh.
  • Liên kết hình ảnh âm thanh với tình huống đối thoại.
  • Luyện tập với từ chỉ thời gian đi kèm chime.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'chime'?

A.To jump quickly
B.To write a message
C.A sound made by bells
D.To describe a color
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chime' correctly?

A.The flowers chime beautifully in the garden.
B.The clock will chime at midnight.
C.She decided to chime her hair blue.
D.They chime about their experiences in the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'chime'?

A.Ring
B.Jump
C.Describe
D.Light
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'chime'?

A.Shout
B.Sound
C.Silence
D.Echo
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'chime'?

A.The children rang the bell during class.
B.During the ceremony, the bells rang out to announce the time.
C.An orchestra played a beautiful melody at noon.
D.She admired the colors of the sunset.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ