bell - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: bell = gốc (từ tiếng Anh cổ 'belle'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc chuông xinh đẹp và lấp lánh vang lên thông báo một sự kiện quan trọng, như đám cưới hoặc buổi lễ tôn giáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di moves chuông kim loại nhỏ trong lòng bàn tay và nắm chặt (move). Tôi xoay nó nhẹ và gõ bằng ngón tay để nghe. Âm thanh vang lên, tôi điều chỉnh tư thế để nghe cho rõ hơn. Trong đời sống hàng ngày, chiếc chuông trở thành một tín hiệu giúp tôi giữ nhịp, ví dụ thiết lập đồng hồ báo thức hoặc đánh dấu một khoảnh khắc (set).
Chuông là một dụng cụ kim loại rỗng ruột, khi đánh sẽ ngân lên với âm thanh đặc trưng. Trong tiếng Anh, chuông còn dùng để chỉ tín hiệu, ví dụ chuông cửa báo người đến, chuông báo giờ kết thúc tiết học hoặc chuông báo động khi có nguy hiểm. Từ này cũng có thể chỉ hình dáng giống chuông, như đường cong hình chuông trong thống kê.
Trong tiếng Anh, bell có thể là vật thể và tín hiệu; ngữ cảnh giúp phân biệt âm thanh, tín hiệu hoặc nghĩa bóng.
What is the meaning of the word 'bell'?
Which sentence uses the word 'bell' correctly?
What is a synonym for the word 'bell'?
What is an opposite (antonym) for the word 'bell'?
Where would you typically find a 'bell' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật