LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chimpanzees - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chimpanzees Ý nghĩa của Từ

  • một loài linh trưởng lớn có nguồn gốc từ châu Phi
  • một loại vượn nổi tiếng vì trí thông minh
  • một sinh vật có liên quan gần gũi với con người.
Illustration for this word

chimpanzees Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chimpanzees Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʧɪmpænˈziː/
Mỹ /ˌʧɪmpænˈzi/
Tiết
chimpanzee

chimpanzees Từ nguyên của Từ

Gốc: chimpanzee (từ tiếng Pháp 'chimpanzé'). Xuất xứ lịch sử: ngôn ngữ Tây Phi → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tinh tinh thông minh và hài hước đu đưa giữa những tán cây, làm bạn cười trong khi thể hiện những mẹo thông minh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tinh tinh (chimpanzee) là loài linh trưởng lớn có nguồn gốc từ châu Phi, là một trong những người anh em gần gũi nhất của con người. Nó nổi tiếng với trí tuệ cao, cấu trúc xã hội phức tạp và sử dụng công cụ. Thuật ngữ này có thể chỉ về chính động vật hoặc hành vi của nó, như giải quyết vấn đề thông minh hoặc hành vi nghịch ngợm. Nguồn gốc từ tiếng Pháp chimpanzé, từ các ngôn ngữ Tây châu Phi đã vào tiếng Anh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể mô tả một tinh tinh dùng que để bắt côn trùng hoặc học nhanh một nhiệm vụ. Hình ảnh gợi nhớ: một tinh tinh thông thái và dí dỏm đang đu đưa trên những nhánh cây.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) động vật: 'chimpanzee' hoặc 'tinh tinh' tùy văn cảnh; 2) số nhiều: 'chimpanzees' hoặc "tinh tinh"; 3) là linh trưởng, không phải khỉ; 4) phát âm: 'chìm-pan-zì'; 5) liên quan đến trí tuệ và sử dụng công cụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tinh tinh không phải là khỉ; chúng thuộc loài linh trưởng lớn.
  • chimp không đồng nghĩa với chimpanzee; từ đúng là chimpanzee.
  • Có nhiều loài: Pan troglodytes và Pan paniscus.
  • Chúng có thể hung hãn hoặc có tính lãnh thổ.
  • Chúng không hiểu ý định của con người như con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa từ正式 và từ thông dụng; 'chimp' dễ bị hiểu nhầm là từ mang tính không trang trọng.

Mẹo Học

  • Nghe phát âm và nhấn âm (pan-zie).
  • Liên hệ với 'apes' để nhớ phân loại.
  • Phân biệt giữa hình thức formal và informal ('chimp').
  • Tìm hiểu hai loài để hiểu sự biến đổi.
  • Sử dụng hình ảnh hoặc phim tài liệu để liên kết hành vi với từ vựng.
  • Luyện tập số nhiều: chimpanzees.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ