LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chivalry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chivalry Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ với mã đạo đức, xã hội và tôn giáo; lòng dũng cảm và anh hùng; hành vi lịch sự, đặc biệt là đối với phụ nữ.
Illustration for this word

chivalry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chivalry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪv.əl.ri/
Mỹ /ˈʃɪv.əl.ri/
Tiết
chivalry

chivalry Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'chival' (từ 'cavalier') + 'ry' (hậu tố chỉ trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'cabalarius' → Pháp cổ 'chevalier' → Tiếng Anh 'chivalry'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng bóng, cưỡi con ngựa quý tộc, thực hiện những hành động dũng cảm và đối xử với phụ nữ bằng sự tôn trọng tối đa, thể hiện những đức tính của hiệp sĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phong cách hiệp sĩ miêu tả quy tắc đạo đức, xã hội và tôn giáo mà các hiệp sĩ thời trung cổ tuân thủ, bao gồm dũng cảm trong chiến đấu, trung thành với chủ và bảo vệ kẻ yếu, đồng thời thực hành lễ nghi và tử tế. Dần dần ý nghĩa mở rộng sang cách cư xử nhã nhặn và chu đáo trong cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, chivalry thường được dùng để ca ngợi hành vi lịch sự và tôn trọng phụ nữ, chứ không chỉ là chiến đấu. Người học cần phân biệt giữa hình mẫu hiệp sĩ lịch sử và chuẩn mực ứng xử hiện đại, và nhận thức rằng chuẩn mực giới vẫn tiến hóa ở nhiều nền văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: hiệp sĩ là một lý tưởng lịch sử và là phép lịch sự hiện đại, không biện hộ cho bạo lực. Dùng nó để thảo luận văn học hoặc chuẩn mực xã hội, không áp đặt vai trò giới. Phân biệt giữa khái niệm hiệp sĩ lịch sử và chuẩn mực ứng xử ngày nay, và nhận thức rằng vai trò giới đã tiến hóa. Luyện tập qua ví dụ từ lịch sử, văn học và hành động tử tế hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiệp sĩ là một khái niệm cổ xưa và không còn phù hợp.
  • Nó cho rằng đàn ông phải luôn lịch sự với phụ nữ.
  • Không chỉ là sự lãng mạn hay bạo lực; nó phức tạp hơn.
  • Không áp dụng giống nhau ở mọi nền culture.
  • Đôi khi dùng để biện minh cho thái độ phân biệt giới tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hiệp sĩ kết hợp chuẩn mực lịch sử với lịch sự hiện đại; người học thường nhầm với lãng mạn hay đặc quyền giới tính. Nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và mục đích đạo đức, phân biệt với phép lịch sự ngày nay.

Mẹo Học

  • Học các ý nghĩa cốt lõi: mã hiệp sĩ lịch sử và lễ độ hiện đại.
  • Nghiên cứu các cụm từ hay gặp: hiệp sĩ đối với phụ nữ, cử chỉ hiệp sĩ.
  • Phân biệt hiệp sĩ với lãng mạn hoặc bạo lực.
  • Đọc ví dụ lịch sử hoặc văn học để có ngữ cảnh.
  • Chú ý sự thay đổi vai trò giới theo thời đại.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh phù hợp (văn học, lịch sử).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of chivalry?

A.A form of modern technology
B.A code of conduct for knights encompassing bravery, honor, and respect for women
C.An artistic movement in the 20th century
D.A type of cuisine originating from Italy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word chivalry.

A.His chivalry towards his coworkers was seen in how he always completed their tasks.
B.She brought chivalry to the potluck by bringing an array of desserts.
C.The chivalry of the knights was marked by their deeds in battle and their treatment of others.
D.The movie showcased the chivalry involved in building a house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to chivalry?

A.intolerance
B.disrespect
C.bravery
D.confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of chivalry?

A.honor
B.rudeness
C.nobility
D.gratitude
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where a person might demonstrate chivalry?

A.The students discussed their favorite movies.
B.A man stepped in to help an elderly woman cross the street.
C.A chef prepared a meal for the community.
D.A group of friends shared snacks at a picnic.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ