LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

choral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

choral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hợp xướng
  • được trình diễn bởi một đội hợp xướng
  • có chất lượng hài hòa
Illustration for this word

choral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

choral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːr.əl/
Mỹ /ˈkɔr.əl/
Tiết
choral

choral Từ nguyên của Từ

choral = hợp xướng + hậu tố tính từ; Xuất phát từ tiếng Latin 'chorus' → tiếng Pháp cổ 'chore' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm ca sĩ tạo ra những hòa âm tuyệt đẹp cùng nhau trong một buổi concert đầy sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Choral là tính từ mô tả những gì liên quan đến hợp xướng hoặc hát hợp xướng. Nó được dùng để nói về nhạc hợp xướng, tác phẩm hoặc nhóm hát nhiều giọng, chứ không phải giọng hát đơn. Âm thanh hợp xướng thường có sự hòa âm, cân bằng giữa các phần giọng và sự hòa quyện giữa các giọng hát. Từ này có nguồn gốc từ chữ chorus Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Trong văn nói, người ta hay nói 'nhạc hợp xướng', 'tác phẩm hợp xướng' hoặc 'nhóm hợp xướng' để nhấn mạnh tính tập thể trong biểu diễn ca hát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miêu tả nhạc hoặc nhóm liên quan đến hợp xướng.
  • Không dùng cho các buổi biểu diễn solo.
  • Cụm từ thường gặp: nhạc hợp xướng, tác phẩm hợp xướng, nhóm hợp xướng.
  • Nhấn âm ở syllable đầu.
  • Phân biệt với chorus và chorale.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Choral có nghĩa là hát solo.
  • Choral và choir là như nhau.
  • Choral và chorale có thể thay thế cho nhau.
  • Chỉ các dàn hợp xướng lớn mới được gọi là choral.
  • Nhấn âm sai ở cú pháp đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn choral với chorale hoặc chorus; chú ý đây là tính từ mô tả liên quan tới hợp xướng, chứ không phải danh từ.

Mẹo Học

  • Nghe nhiều truyền thống hợp xướng để nghe sự hòa âm của các giọng.
  • Ghi chú các collocations thông dụng: nhạc hợp xướng, tác phẩm hợp xướng, nhóm hợp xướng.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết đầu.
  • Phân biệt với chorus và chorale để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc ghi chú chương trình để thấy ví dụ sử dụng.
  • Dùng ở ngữ cảnh tập thể (một tác phẩm hợp xướng, một buổi hòa nhạc hợp xướng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'choral'?

A.Pleasant
B.Involving singing by a group
C.Religious
D.Lively
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'choral' used correctly?

A.She enjoyed the choral colors of the painting.
B.The choral music filled the concert hall.
C.He choral a delicious meal for his family.
D.The choral of the story was heartwarming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'choral'?

A.Solo
B.Instrumental
C.Acapella
D.Duet
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'choral'?

A.Instrumental
B.Silent
C.Harmonious
D.Melodic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'choral'?

A.Bakery
B.Concert
C.Hospital
D.Library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ