LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

christmas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

christmas Ý nghĩa của Từ

  • lễ hội hàng năm kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giêsu, vào ngày 25 tháng 12
  • mùa giáng sinh, thời gian trang trí, trao quà và ngày nghỉ
  • tinh thần Giáng Sinh, sự hào phóng và không khí vui vẻ
Illustration for this word

christmas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

christmas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɪs.məs/
Mỹ /ˈkrɪs.məs/
Tiết
christmas

christmas Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: Kitô + lễ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin Christus, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Khristos; qua tiếng Pháp cổ Cristesmesse rồi vào tiếng Anh thành Christmas. Hình ảnh lưu giữ: một nhà thờ với tượng Kitô ở cửa ra vào, chuông thánh lễ vang lên, đèn Giáng Sinh và quà tặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giáng sinh là ngày lễ tôn giáo và mùa lễ hội được tổ chức ở nhiều nước, nhưng ở Việt Nam chủ yếu là thời gian nghỉ lễ với gia đình, mua sắm và đèn trang trí. Người dân thường tặng quà, ăn uống và tham gia các hoạt động từ thiện. Ở nhiều nơi, Noël hoặc Noél được biết đến qua các từ vay mượn, nhưng Giáng sinh là thuật ngữ phổ biến nhất. Các tập tục địa phương có thể khác nhau giữa thành phố và vùng miền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Giáng sinh thường được dùng phổ biến ở Việt Nam; Noel cũng gặp ở ngữ cảnh học thuật. 2) Chúc mừng Giáng sinh = Merry Christmas. 3) Giáng sinh là mùa lễ hội, chứ không chỉ ngày. 4) Xmas ít gặp trong văn viết trang trọng. 5) Phân biệt Giáng sinh với các dịp khác như Tết Dương lịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giáng sinh chỉ là lễ tôn giáo.
  • Tất cả lễ hội diễn ra vào ngày 25 tháng 12.
  • Xmas luôn bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Không có truyền thống lễ hội ở ngoài phương Tây.
  • Mùa lễ hội Christmas kết thúc vào ngày lễ ngày nay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, Giáng sinh có nghĩa tôn giáo và mùa lễ hội; cần phân biệt Giáng sinh với Noel và cách dùng từ ngữ địa phương.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chính: Giáng sinh, mùa lễ hội, Giáng sinh an lành.
  • Giáng sinh viết hoa khi chỉ ngày lễ.
  • Hiểu sự khác biệt giữa Noël/Noel và Giáng Sinh.
  • Xmas thường dùng ở văn nói; trình bày formal nên dùng Giáng sinh.
  • Luyện tập với ngày lễ và mùa lễ hội riêng biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'christmas'?

A.A holiday celebrating the birth of Jesus Christ.
B.A type of fruit grown in winter.
C.A common greeting exchanged in spring.
D.A festival of colors in autumn.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that correctly uses the word 'christmas'.

A.The family decorated their home for christmas.
B.She always enjoyed reading christmas stories in July.
C.He gave her a christmas gift on her birthday.
D.Everyone feels happy during christmas in April.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'christmas'?

A.burial
B.holiday
C.homework
D.driving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'christmas'?

A.celebration
B.festival
C.ordinary day
D.tradition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'christmas' fits?

A.People exchange gifts during their summer holidays.
B.Many families come together to celebrate traditions in December.
C.Students often study for exams during the festive season.
D.Some enjoy decorating homes for Halloween celebrations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ