ví dụ phổ biến về các bệnh mãn tính
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chronic = chron- (thời gian) + -ic (thuộc về); từ Latin 'chronicus' → Hy Lạp 'khronikos' → Pháp cổ 'chronique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cũ không ngừng kêu tictac, tượng trưng cho một điều gì đó không dễ biến mất, như một căn bệnh mãn tính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay mình đặt lên lịch và lật trang từng ngày một, move theo nhịp đều đặn. Mệt mỏi quay lại, tôi điều chỉnh tư thế, giữ cho lưng thẳng. Mẫu hình lặp lại, tôi học cách duy trì một thói quen nhỏ để vượt qua. Cảm giác ấy tồn tại lâu dài như một tiếng thì thầm luôn hiện diện.
Chronic là tính từ mô tả điều gì đó kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Trong y học, nó dùng cho các bệnh, đau hoặc tình trạng kéo dài và thường đòi hỏi quản lý lâu dài. Ngược lại với acute, chronic nhấn mạnh sự bền vững và sự tái diễn hơn là mức độ nghiêm trọng tại một thời điểm. Trong cuộc sống hàng ngày, ta cũng có thể nói về thói quen kéo dài. Người học cần phân biệt giữa thời gian và tần suất, và hiểu ngữ cảnh để dùng đúng chậm.
Chronic nhấn mạnh sự kéo dài và kiên định, không nhất thiết là mức độ nghiêm trọng. So sánh với acute và chú ý đến các cụm từ hay gặp.
What is the meaning of the word 'chronic'?
Which sentence uses 'chronic' correctly?
What is a synonym for 'chronic'?
What is an antonym for 'chronic'?
In what situation would you use the word 'chronic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật