LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ phổ biến về các bệnh mãn tính

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chronic Ý nghĩa của Từ

  • lâu dài hoặc tái phát
  • thói quen hoặc liên tục
  • thuộc về một căn bệnh kéo dài lâu
Illustration for this word

chronic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chronic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɒnɪk/
Mỹ /ˈkrɑːnɪk/
Tiết
chronic

chronic Từ nguyên của Từ

chronic = chron- (thời gian) + -ic (thuộc về); từ Latin 'chronicus' → Hy Lạp 'khronikos' → Pháp cổ 'chronique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cũ không ngừng kêu tictac, tượng trưng cho một điều gì đó không dễ biến mất, như một căn bệnh mãn tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay mình đặt lên lịch và lật trang từng ngày một, move theo nhịp đều đặn. Mệt mỏi quay lại, tôi điều chỉnh tư thế, giữ cho lưng thẳng. Mẫu hình lặp lại, tôi học cách duy trì một thói quen nhỏ để vượt qua. Cảm giác ấy tồn tại lâu dài như một tiếng thì thầm luôn hiện diện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chronic là tính từ mô tả điều gì đó kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Trong y học, nó dùng cho các bệnh, đau hoặc tình trạng kéo dài và thường đòi hỏi quản lý lâu dài. Ngược lại với acute, chronic nhấn mạnh sự bền vững và sự tái diễn hơn là mức độ nghiêm trọng tại một thời điểm. Trong cuộc sống hàng ngày, ta cũng có thể nói về thói quen kéo dài. Người học cần phân biệt giữa thời gian và tần suất, và hiểu ngữ cảnh để dùng đúng chậm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng chronic mô tả sự kéo dài và dai dẳng, không phải mức độ nghiêm trọng. So sánh với acute. Tìm các collocations như bệnh mãn tính, đau mãn tính. Có thể mô tả thói quen lâu dài. Xem ngữ cảnh để phân biệt thời lượng và mức độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chronic luôn chỉ mức độ nghiêm trọng cao
  • Chronic chỉ áp dụng cho đau
  • Chronic chỉ dành cho y học
  • Chronic có nghĩa là xảy ra mỗi ngày
  • Chronic đồng nghĩa với lặp lại mà không nuance

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Chronic nhấn mạnh sự kéo dài và kiên định, không nhất thiết là mức độ nghiêm trọng. So sánh với acute và chú ý đến các cụm từ hay gặp.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: bệnh mãn tính, đau mãn tính, tình trạng mãn tính.
  • So sánh chronic với acute để thấy sự khác biệt.
  • Luyện tập cả ngữ cảnh y tế và đời sống hàng ngày.
  • Chú ý đến cách dùng không phải y tế như căng thẳng mãn tính.
  • Tạo flashcards với collocations và cặp đối chiếu.
  • Đọc và nghe để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chronic'?

A.Quick
B.Temporary
C.Persistent
D.Random
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chronic' correctly?

A.He painted the wall red.
B.The party ended abruptly.
C.She felt joyful all day.
D.I have a chronic fear of spiders.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'chronic'?

A.Temporary
B.Intermittent
C.Ephemeral
D.Long-lasting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'chronic'?

A.Temporary
B.Severe
C.Sudden
D.Acute
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'chronic'?

A.Referring to a permanent condition
B.Describing a one-time event
C.Talking about a recent discovery
D.Discussing a changing situation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ