LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chubby - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chubby Ý nghĩa của Từ

  • một chút béo
  • hình dạng tròn
  • thường là từ thể hiện tình cảm.
Illustration for this word

chubby Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chubby Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃʌbi/
Mỹ /ˈtʃʌbi/
Tiết
chubby

chubby Từ nguyên của Từ

Từ 'chubby' được phân tích thành 'chub' (một thuật ngữ chỉ một con cá ngắn và mập mạp) + hậu tố '-y'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'little fat' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con cá tròn trịa bơi vui vẻ trong một cái ao, biểu trưng cho bản chất vui vẻ và âu yếm mà 'chubby' truyền tải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

chubby trong tiếng Anh mô tả một dáng người hoặc vật hơi tròn trĩnh, mang sắc thái ấm áp và dễ thương. Thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc đồ vật đáng yêu; không mang nghĩa y khoa hay xúc phạm. Từ này có âm hưởng mềm mại và thân mật, thường được dùng như một lời khen. Nguồn gốc từ chub (cá mõm) và hậu tố -y, nhấn mạnh hình dáng tròn trịa. Khi so sánh với các từ như fat hoặc overweight, chubby nhấn mạnh sự dễ mến hơn. Dùng đúng ngữ cảnh và đối tượng; tránh dùng với người lớn không quen biết hoặc trong văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với sự ấm áp và thân mật; tránh trong ngữ cảnh y khoa hoặc phê phán. Tránh cho người lạ hoặc văn bản trang trọng. Thích hợp cho trẻ em, thú cưng hoặc đồ vật dễ thương, không phải béo phì. Nên ưu tiên từ khác trung tính nếu mô tả người lớn. Phù hợp cho biệt danh và kể chuyện thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là thuật ngữ y khoa cho thừa cân.
  • Có thể dùng cho người lớn mà thiếu thận trọng.
  • Luôn mang sắc thái thân mật.
  • Mang tính phi formal và dễ khiêu khích.
  • Có thể thay thế mô tả cân nặng trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chubby mang sắc thái dễ thương; learner thường nhầm lẫn với thừa cân nghiêm trọng và lúng túng khi dùng cho người lớn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng chubby mang sắc thái dễ thương và thân mật.
  • Dùng cho trẻ con, thú cưng hoặc đồ vật đáng yêu.
  • Tránh dùng với người lớn và trong văn bản formal.
  • Ghép với danh từ như má, nụ cười để tự nhiên.
  • Trong mô tả trung lập, dùng từ như tròn hoặc đầy đặn.
  • Điều chỉnh ngữ điệu theo mối quan hệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'chubby' mean?

A.Thin and slender
B.Plump and slightly overweight
C.Tall and lanky
D.Short and petite
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'chubby'?

A.The chubby cat chased a mouse.
B.She is chubby like a tall building.
C.The recipe is chubby with flavor.
D.He feels chubby after running a marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'chubby'?

A.Overweight
B.Slim
C.Bald
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chubby'?

A.Lean
B.Bulky
C.Average
D.Round
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might describe a child as 'chubby'?

A.A child walks confidently on a balance beam.
B.A toddler giggles while playing with a puppy.
C.An athlete trains rigorously for a competition.
D.A person prepares for a bodybuilding contest.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ