chubby - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'chubby' được phân tích thành 'chub' (một thuật ngữ chỉ một con cá ngắn và mập mạp) + hậu tố '-y'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'little fat' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một con cá tròn trịa bơi vui vẻ trong một cái ao, biểu trưng cho bản chất vui vẻ và âu yếm mà 'chubby' truyền tải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQchubby trong tiếng Anh mô tả một dáng người hoặc vật hơi tròn trĩnh, mang sắc thái ấm áp và dễ thương. Thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc đồ vật đáng yêu; không mang nghĩa y khoa hay xúc phạm. Từ này có âm hưởng mềm mại và thân mật, thường được dùng như một lời khen. Nguồn gốc từ chub (cá mõm) và hậu tố -y, nhấn mạnh hình dáng tròn trịa. Khi so sánh với các từ như fat hoặc overweight, chubby nhấn mạnh sự dễ mến hơn. Dùng đúng ngữ cảnh và đối tượng; tránh dùng với người lớn không quen biết hoặc trong văn bản trang trọng.
Trong tiếng Việt, chubby mang sắc thái dễ thương; learner thường nhầm lẫn với thừa cân nghiêm trọng và lúng túng khi dùng cho người lớn.
Which sentence correctly uses the word 'chubby'?
Which of the following words is a synonym of 'chubby'?
What is the opposite of 'chubby'?
Can you think of a real-life context where someone might describe a child as 'chubby'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật