LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sunday - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sunday Ý nghĩa của Từ

  • ngày đầu tiên của tuần
  • ngày nghỉ ngơi và thờ cúng
  • thường liên quan đến các hoạt động thể thao
Illustration for this word

sunday Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sunday Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌndeɪ/
Mỹ /ˈsʌndeɪ/
Tiết
sunday

sunday Từ nguyên của Từ

Rễ: mặt trời + ngày. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'Sunnandæg', từ 'sunne' (mặt trời) + 'dæg' (ngày). Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt trời vàng mọc lên, báo hiệu một khởi đầu mới mỗi tuần, thường được gia đình thưởng thức trong các buổi dã ngoại hoặc thờ phượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chủ Nhật sáng, tôi kéo rèm và ánh sáng tràn vào, khiến cơ thể move một nhịp nhẹ. Tiếng ấm ủa của ấm đun làm nhịp điệu cho các động tác và khói bốc lên khiến tâm trí thư thái. Tôi điều chỉnh nhịp thở và giữ lại một vài kế hoạch nhỏ, để cho buổi sáng có không gian. Dần dần, ngày Chủ Nhật trở thành thứ tôi chọn để làm, một khoảnh nghỉ ngơi mà ta sống được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ Nhật thường được xem là ngày nghỉ và thời gian cho gia đình. Ở Việt Nam, nhiều người dành Chủ Nhật cho bữa ăn gia đình, nghỉ ngơi hoặc đi chơi. Người học tiếng Anh nên chú ý cách nói 'on Sunday' và các cụm từ liên quan như 'Sunday brunch' hoặc 'Sunday service' nếu có tôn giáo. Sự khác biệt văn hóa giữa các nước có thể làm cho người học nhầm lẫn về thời gian và hoạt động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng giới từ đúng: 'on Sunday'.
  • - Học các collocations phổ biến như 'Sunday brunch'.
  • - Lưu ý khác biệt văn hóa vùng miền về chủ nhật.
  • - Ở một số nước, chủ nhật là ngày bắt đầu tuần, ở nước khác là kết thúc;
  • - Luyện nói thành câu đầy đủ để mô tả kế hoạch chủ nhật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ Nhật là ngày như nhau ở mọi nước.
  • Chủ Nhật luôn là ngày tôn giáo cho mọi người.
  • Chủ Nhật luôn là ngày nghỉ trọn vẹn.
  • Chủ Nhật và Thứ Bảy giống nhau trong hầu hết các lịch.
  • Chủ Nhật luôn là ngày nghỉ lễ công cộng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể cho rằng chủ Nhật ở đâu cũng như nhau; nên học cách dùng on Sunday và sự khác biệt văn hóa địa phương.

Mẹo Học

  • Nhớ viết Sunday hoa, chữ cái in hoa.
  • Sử dụng giới từ 'on' trước Sunday: on Sunday.
  • Học các collocations phổ biến như 'Sunday brunch'.
  • Lưu ý sự khác biệt văn hóa địa phương về cách ăn chủ nhật.
  • Luyện tập câu đầy đủ để nói về kế hoạch chủ Nhật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sunday'?

A.A type of fruit
B.A day of the week
C.A vehicle
D.An emotion
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sunday' correctly?

A.I like to eat ice cream on sunday.
B.She runs every sunday morning.
C.The movie starts on monday.
D.My favorite song is sunday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sunday'?

A.Monday
B.Holiday
C.Weekend
D.Weekday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sunday'?

A.Friday
B.Monday
C.Saturday
D.Thursday
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might think about this day of the week?

A.People often visit places of worship on this day.
B.The weather is usually warm in summer.
C.I like to study for my exams at night.
D.Most people work on weekdays.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ