circuit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
circum- = xung quanh, -cuit = đến. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường đua mà những người chạy hoàn thành một vòng, đại diện cho cách các mạch hoạt động bằng cách quay trở lại điểm khởi đầu, cũng giống như điện là một hành trình vòng quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDengan langkah pertama aku merentangkan tangan untuk menyalakan saklar, menekan tombol, dan menggeser tuas agar arus mengalir. Aku menggambar lingkaran kecil dalam pikiranku dan melihat jalan yang menyala sambil menjaga ritme move. Usaha itu nyata, ada perubahan kecil dan pergeseran di dalam diri yang menjaga tempo. Ketika putaran itu selesai, setiap tindakan mengalir satu sama lain membentuk lintasan tertutup.
circuit là một đường đi đóng cho phép một thứ gì đó di chuyển quanh và trở về điểm bắt đầu. Trong điện học, mạch điện là một vòng kín cho dòng điện chạy qua, thường có các thành phần như điện trở, tụ điện và công tắc. Theo nghĩa rộng hơn, nó có thể ám chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động diễn ra theo một trình tự nhất định. Nó cũng có thể chỉ hành động di chuyển quanh ranh giới hoặc chu vi. Điểm chung là quay lại điểm khởi đầu hoặc hoàn thành một vòng đã được định nghĩa.
Trong tiếng Việt, từ circuit có nghĩa là mạch điện hoặc chu trình; người học nên phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa vòng lặp sự kiện.
In which sentence is 'circuit' used correctly?
Which word is a synonym of 'circuit'?
What is the opposite meaning of 'circuit'?
How is the word 'circuit' used in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật