LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circuit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circuit Ý nghĩa của Từ

  • một con đường đóng mà dòng điện chảy qua
  • một loạt sự kiện hoặc hoạt động theo thứ tự nhất định
  • hành động di chuyển xung quanh một biên giới hoặc ranh giới
Illustration for this word

circuit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circuit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜːkɪt/
Mỹ /ˈsɜrkɪt/
Tiết
circuit

circuit Từ nguyên của Từ

circum- = xung quanh, -cuit = đến. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường đua mà những người chạy hoàn thành một vòng, đại diện cho cách các mạch hoạt động bằng cách quay trở lại điểm khởi đầu, cũng giống như điện là một hành trình vòng quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Dengan langkah pertama aku merentangkan tangan untuk menyalakan saklar, menekan tombol, dan menggeser tuas agar arus mengalir. Aku menggambar lingkaran kecil dalam pikiranku dan melihat jalan yang menyala sambil menjaga ritme move. Usaha itu nyata, ada perubahan kecil dan pergeseran di dalam diri yang menjaga tempo. Ketika putaran itu selesai, setiap tindakan mengalir satu sama lain membentuk lintasan tertutup.

Ngữ Cảnh Thực Tế

circuit là một đường đi đóng cho phép một thứ gì đó di chuyển quanh và trở về điểm bắt đầu. Trong điện học, mạch điện là một vòng kín cho dòng điện chạy qua, thường có các thành phần như điện trở, tụ điện và công tắc. Theo nghĩa rộng hơn, nó có thể ám chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động diễn ra theo một trình tự nhất định. Nó cũng có thể chỉ hành động di chuyển quanh ranh giới hoặc chu vi. Điểm chung là quay lại điểm khởi đầu hoặc hoàn thành một vòng đã được định nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng circuit cho điện tử hoặc cho mô tả vòng lặp, không dùng cho xếp hàng
  • - circuit là vòng kín quay về điểm bắt đầu
  • - có thể nói thành phần của một loạt sự kiện, nhưng là danh từ
  • - không dùng làm động từ
  • - phân biệt với circumference hoặc cycle

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm rằng circuit chỉ là đường đua, nhưng nó cũng chỉ mạch điện.
  • Không nhầm circumference với circuit; circumference là độ dài xung quanh, không phải một vòng đầy đủ.
  • Việc dùng circuit như động từ là hiếm gặp; nó là danh từ.
  • Circuit có thể diễn đạt một chuỗi sự kiện chứ không chỉ vòng lặp vật lý.
  • Tránh nhầm circuit với circuit board trừ khi đang nói về bảng mạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ circuit có nghĩa là mạch điện hoặc chu trình; người học nên phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa vòng lặp sự kiện.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: đường mạch điện và chu trình sự kiện.
  • Ghi nhớ collocations phổ biến: bảng mạch, công tắc, mạch điện.
  • Luyện tập với câu cụ thể và trừu tượng.
  • Phân biệt circuit với circumference và cycle.
  • Trong bối cảnh tuần tra, dùng on a circuit; trong điện tử dùng in a circuit.
  • Ôn tập cả dạng số nhiều của circuit.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'circuit'?

A.Round shape
B.Liquid measurement
C.Journey or route
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'circuit' used correctly?

A.She played the circuit beautifully.
B.The circuit of the story was confusing.
C.We took a circuit around the park.
D.He poured the circuit into a glass.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'circuit'?

A.Path
B.Stillness
C.Isolation
D.Revenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'circuit'?

A.Destination
B.Finish
C.Rest
D.Shortcut
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'circuit' used in real-life?

A.Driving in a race
B.Cooking a meal
C.Completing an electrical route
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ