LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

broken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broken Ý nghĩa của Từ

  • hỏng hóc hoặc không hoạt động được
  • vỡ thành từng mảnh
  • nghĩa bóng: lời hứa bị phá vỡ hoặc trái tim tan vỡ
Illustration for this word

broken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The glass is broken.
  • My phone is broken.
  • The toy is broken.
  • The door is broken.
  • The cup is broken.

broken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrəʊ.kən/
Mỹ /ˈbroʊ.kən/
Tiết
broken

broken Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: break + -en; gốc break. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ brecan 'phá vỡ', từ Proto-Germanic *brekaną; liên quan đến breken (Hà Lan) và brechen (Đức); nguồn gốc từ Proto-Indo-European *bhreg- 'phá vỡ'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bình gốm bị vỡ thành từng mảnh bởi bàn tay vô ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một tách lên và cảm nhận lạnh lẽo trên men sứ, một vết nứt li ti xuất hiện ở mép. Tôi điều chỉnh grip một chút, xoay cổ tay và quyết định đặt nó lên bàn để tránh đổ. Nó tuột khỏi tay và vỡ thành mảnh vụn; tôi nín thở khi nhận ra thứ tôi đã tin dùng giờ không còn dùng được. Từ đó tôi học cách thay đổi kế hoạch và còn cẩn thận hơn lần sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

broken là dạng quá khứ phân từ của break, dùng như tính từ hoặc phân từ bị động để mô tả trạng thái, không phải hành động. Nó có thể chỉ vật bị hỏng hoặc không hoạt động (điện thoại bị hỏng, cửa sổ bị vỡ) và cả ở ngữ cảnh ẩn dụ như một lời hứa bị phá vỡ hoặc trái tim tan nát. Trong tiếng Việt, ta nói một thiết bị bị hỏng hoặc một lời hứa bị phá vỡ, thay vì dùng broken như một động từ. Ngườilearners thường nhầm lẫn giữa phá vỡ thói quen và phá vỡ lời hứa, hoặc dịch trực tiếp heart broken thành broken heart mà thiếu sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng be + broken để diễn đạt trạng thái hiện tại; mô tả đồ vật bị hỏng hoặc không hoạt động. Phân biệt broken (trạng thái) với break (hành động). Các động từ ẩn dụ như lời hứa bị phá vỡ hay trái tim tan vỡ là phổ biến. Tránh dùng breaked; dùng broke cho quá khứ đơn của break và broken cho quá khứ phân từ. Cụm từ thông dụng: broken glass, hệ thống bị hỏng, trái tim tan nát. Lựa chọn ngữ cảnh phù hợp: thiệt hại vật lý hay thất bại đạo đức. Giữ nhất quán thì, thì.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Broken chỉ là trạng thái vật lý, không phải động từ
  • không dùng broke cho trạng thái hiện tại
  • broken heart là ẩn dụ, không phải trái tim thật sự bị vỡ
  • mối quan hệ có thể được mô tả bằng broken ở nghĩa bóng
  • dùng broken như tính từ, không phải động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự nhạy bén với trạng thái và hành động; người học có thể dịch broken theo nghĩa đen hoặc bỏ qua ý figurative.

Mẹo Học

  • Sử dụng be + broken để mô tả trạng thái
  • Luyện tập với đồ vật, hệ thống và khái niệm trừu tượng
  • Phân biệt broken và break về ý nghĩa và ngữ pháp
  • Dùng cụm từ như broken promise, broken heart trong ngữ cảnh
  • Ghi nhớ collocations phổ biến: broken glass, broken system
  • So sánh với damaged, shattered tùy ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'broken'?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'broken' correctly?

A.He was happy that his car was broken.
B.She fixed the broken vase with glue.
C.The broken clock is ticking loudly.
D.They broke the broken window.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'broken'?

A.Fast
B.Sunny
C.Fixed
D.Tall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'broken'?

A.Intact
B.Shattered
C.Destroyed
D.Fractured
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'broken'?

A.The sunny day
B.The shattered glass
C.The fast car
D.The tall building

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ