broken - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: break + -en; gốc break. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ brecan 'phá vỡ', từ Proto-Germanic *brekaną; liên quan đến breken (Hà Lan) và brechen (Đức); nguồn gốc từ Proto-Indo-European *bhreg- 'phá vỡ'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bình gốm bị vỡ thành từng mảnh bởi bàn tay vô ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một tách lên và cảm nhận lạnh lẽo trên men sứ, một vết nứt li ti xuất hiện ở mép. Tôi điều chỉnh grip một chút, xoay cổ tay và quyết định đặt nó lên bàn để tránh đổ. Nó tuột khỏi tay và vỡ thành mảnh vụn; tôi nín thở khi nhận ra thứ tôi đã tin dùng giờ không còn dùng được. Từ đó tôi học cách thay đổi kế hoạch và còn cẩn thận hơn lần sau.
broken là dạng quá khứ phân từ của break, dùng như tính từ hoặc phân từ bị động để mô tả trạng thái, không phải hành động. Nó có thể chỉ vật bị hỏng hoặc không hoạt động (điện thoại bị hỏng, cửa sổ bị vỡ) và cả ở ngữ cảnh ẩn dụ như một lời hứa bị phá vỡ hoặc trái tim tan nát. Trong tiếng Việt, ta nói một thiết bị bị hỏng hoặc một lời hứa bị phá vỡ, thay vì dùng broken như một động từ. Ngườilearners thường nhầm lẫn giữa phá vỡ thói quen và phá vỡ lời hứa, hoặc dịch trực tiếp heart broken thành broken heart mà thiếu sắc thái.
Tiếng Việt có sự nhạy bén với trạng thái và hành động; người học có thể dịch broken theo nghĩa đen hoặc bỏ qua ý figurative.
Which sentence uses the word 'broken' correctly?
Which word is most similar to 'broken'?
What is the opposite of 'broken'?
Can you think of a real-life context for 'broken'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật