LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circuitous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circuitous Ý nghĩa của Từ

  • lòng vòng
  • không trực tiếp
  • khúc khuỷu
Illustration for this word

circuitous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circuitous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɜːˈkjuː.təs/
Mỹ /sɜrˈkjuː.təs/
Tiết
circuitous

circuitous Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: circu- (từ 'circus', có nghĩa là hình tròn) + -itous (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'circuitus' (có nghĩa là một đường đi vòng quanh) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường quanh co quanh một ngọn núi, tượng trưng cho một chuyến đi dài và vòng vo thay vì đi thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circuitous mô tả một đường đi hoặc lời giải không đi thẳng, quanh co, men theo các con đồi hoặc sông. Trong ngôn ngữ học, nó cũng ám chỉ một giải thích hoặc lời tán tỉnh vòng vo, tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp. Nguồn gốc từ Latinh circuitus, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Thường đi với từ route, path, explanation, argument. Âm điệu mang tính nhẹ nhàng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh: chỉ trích sự thiếu trực tiếp hoặc đánh giá quang cảnh một con đường quanh co.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho đường đi hoặc giải thích không trực tiếp.
  • 2) Ngữ điệu hơi tiêu cực về hiệu quả.
  • 3) Thường kết hợp với route, path, explanation, argument.
  • 4) Không phải luôn đồng nghĩa với circular.
  • 5) Nguồn gốc: circuitus + -ous.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả hành trình; không phải các giải thích.
  • Circuitous và circular không đúng hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Âm giai thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Có thể dùng cho giải thích trực tiếp nhưng ngữ cảnh khác đi.
  • Dễ nhầm với từ circuit hoặc mạch điện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: circuitous có thể mô tả đường đi hoặc giải thích, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực về sự gián tiếp. Tránh nhầm với circular hoặc roundabout; giới hạn dùng cho đường đi hoặc giải thích vòng vo.

Mẹo Học

  • Học circuitous với đường đi và giải thích để thấy sự khác biệt ý nghĩa.
  • Ghép với route, path, explanation, hoặc argument để dùng đúng.
  • Lưu ý giọng điệu thường hơi tiêu cực về sự gián tiếp.
  • So sánh với winding, meandering hoặc roundabout tùy ngữ cảnh.
  • Nhớ etymology circuitus để hỗ trợ ghi nhớ.
  • Luyện mô tả một đường vòng hay một câu trả lời gián tiếp có chủ ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'circuitous' mean?

A.Direct and straight
B.Instant and quick
C.A journey that takes a long route
D.Simple and easy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'circuitous' correctly?

A.The lawyer made a circuitous argument that was clear and straight to the point.
B.He took a circuitous route to the store, which took longer than expected.
C.The circuitous solution to the problem involved only basic steps.
D.She chose a circuitous method to finish her test more quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'circuitous'?

A.Direct
B.Fast
C.Winding
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circuitous'?

A.Straight
B.Roundabout
C.Indirect
D.Long
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'circuitous' could apply?

A.He found the most direct route to the park on his map.
B.She took a long detour to avoid traffic, making her journey circuitous.
C.They finished their project in record time with a clear plan.
D.He walked straight to his destination without any delays.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ