circuitous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: circu- (từ 'circus', có nghĩa là hình tròn) + -itous (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'circuitus' (có nghĩa là một đường đi vòng quanh) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường quanh co quanh một ngọn núi, tượng trưng cho một chuyến đi dài và vòng vo thay vì đi thẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCircuitous mô tả một đường đi hoặc lời giải không đi thẳng, quanh co, men theo các con đồi hoặc sông. Trong ngôn ngữ học, nó cũng ám chỉ một giải thích hoặc lời tán tỉnh vòng vo, tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp. Nguồn gốc từ Latinh circuitus, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Thường đi với từ route, path, explanation, argument. Âm điệu mang tính nhẹ nhàng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh: chỉ trích sự thiếu trực tiếp hoặc đánh giá quang cảnh một con đường quanh co.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: circuitous có thể mô tả đường đi hoặc giải thích, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực về sự gián tiếp. Tránh nhầm với circular hoặc roundabout; giới hạn dùng cho đường đi hoặc giải thích vòng vo.
What does the word 'circuitous' mean?
Which sentence uses the word 'circuitous' correctly?
Which word is most similar to 'circuitous'?
What is the opposite of 'circuitous'?
Can you think of a real-life context where 'circuitous' could apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật