LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumstance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumstance Ý nghĩa của Từ

  • một điều kiện hoặc sự thật có ảnh hưởng đến một tình huống
  • một sự kiện hoặc chi tiết cụ thể liên quan đến một sự việc
Illustration for this word

circumstance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumstance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.kəm.stæns/
Mỹ /ˈsɜr.kəm.stæns/
Tiết
circumstance

circumstance Từ nguyên của Từ

circum- = xung quanh, stance = đứng. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trong một vòng tròn, quan sát các tình huống xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người một chút, đứng thẳng, và đẩy chiếc ghế gần bàn hơn. Tôi quan sát xung quanh, di chuyển các ghi chú để phù hợp với circumstance. Cảm giác ấy như một áp lực nhỏ được kiểm soát, tôi quyết định phải làm gì tiếp theo. Nếu giữ nhịp và điều chỉnh, cách dùng từ này sẽ tự nhiên khi gặp circumstance thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

circumstance là danh từ chỉ một điều kiện hoặc sự thật ảnh hưởng đến một tình huống, hoặc các chi tiết xung quanh một sự kiện. Nó nhấn mạnh bối cảnh và các yếu tố bên ngoài hơn là hành động bản thân. Cụm từ thông dụng bao gồm dưới hoàn cảnh này, trong hoàn cảnh ấy. Gợi ý hình ảnh ghi nhớ: đứng giữa một vòng tròn và quan sát những gì xung quanh có thể ảnh hưởng đến kết quả. Trong tiếng Việt thường dùng hoàn cảnh và tình huống với sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ hoàn cảnh nói lên các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến kết quả. Dưới hoàn cảnh này, quyết định được đưa ra dựa trên các yếu tố xung quanh. Hoàn cảnh lúc có nhiều yếu tố làCircumstances. Phân biệt hoàn cảnh và tình huống bằng cách tập trung vào ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hoàn cảnh không phải đồng nghĩa tình huống
  • Hoàn cảnh luôn chỉ một yếu tố
  • Hoàn cảnh tóm lược nhiều yếu tố
  • không phải mọi trường hợp dùng under the circumstances
  • nhầm lẫn hình ảnh ghi nhớ với sự kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nguoi Việt Nam học tiếng Anh hay nhầm lẫn hoàn cảnh với tình huống. hoàn cảnh nhấn mạnh ngữ cảnh và yếu tố bên ngoài; chú ý tới cách dùng trong thành ngữ.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng hoàn cảnh trong quyết định thực tế
  • So sánh với tình huống để thấy bối cảnh
  • Hoàn cảnh số nhiều khi có nhiều yếu tố
  • Tạo hình ảnh ghi nhớ cho yếu tố xung quanh
  • Học collocations thông dụng như trong mọi hoàn cảnh
  • Kiểm tra giới từ phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'circumstance'?

A.A musical instrument
B.A type of vehicle
C.A situation or fact that affects a decision or an event
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'circumstance' used correctly?

A.She drove a circumstance to work.
B.He played the guitar with great circumstances.
C.Due to unforeseen circumstances, the event was cancelled.
D.They enjoyed a meal of circumstance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'circumstance'?

A.Happiness
B.Situation
C.Confusion
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'circumstance'?

A.Reality
B.Forecast
C.Coincidence
D.Coincidence
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'circumstance' being used?

A.At a zoo visiting the animals
B.At a cooking class
C.During a job interview
D.In a courtroom during a trial

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ