LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumvent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumvent Ý nghĩa của Từ

  • tìm cách vượt qua trở ngại
  • tránh điều gì đó một cách khéo léo
  • vượt qua khó khăn, thường bằng sự gian dối
Illustration for this word

circumvent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumvent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɜːkəmˈvɛnt/
Mỹ /ˌsɜrkəmˈvɛnt/
Tiết
circumvent

circumvent Từ nguyên của Từ

circum- (xung quanh) + vent (đến); từ tiếng Latin 'circumvenire' có nghĩa là đến xung quanh; hãy tưởng tượng một con cáo khôn ngoan lẩn tránh một trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circumvent có nghĩa là tìm cách vòng qua một chướng ngại vật, thường thông qua sự khéo léo và lập kế hoạch thay vì đối đầu trực tiếp. Nó có thể áp dụng cho chướng ngại vật vật lý, cũng như cho các quy tắc, thủ tục hoặc kỳ vọng trừu tượng. Nhuẩn tả có nét trung lập đến hơi tiêu cực, đặc biệt khi ám chỉ tránh bỏ tinh thần của một quy tắc hơn là chữ nghĩa của nó. Trong usage hàng ngày, người ta nói về vòng tránh một vấn đề bằng cách thay đổi kế hoạch, tìm lối thoát hoặc che giấu ý định. Người học nên lưu ý circum vent thường gắn với sự chuẩn bị và hành động có chủ ý, chứ không phải giải pháp đột ngột.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng circumvent cho các giải pháp đơn giản và trực tiếp. Tập trung vào việc né tránh có chủ ý một chướng ngại bằng sự khéo léo. Dùng với danh từ như vấn đề, quy tắc hoặc chướng ngại. Lưu ý giọng điệu: trung lập hoặc tiêu cực tùy vào ý định. Dùng circum vented ở quá khứ. So sánh khi thích hợp với bypass, evade hoặc dodge.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó bị nhầm lẫn với phạm luật; giọng điệu không phải lúc nào cũng tiêu cực.
  • Không hoàn toàn giống bypass hay evade; có sắc thái khác nhau.
  • Nhiều người nghĩ nó chỉ áp dụng cho chướng ngại trừu tượng, không phải vật lý.
  • Nói về chiến lược chứ không phải giải pháp nhanh chóng.
  • Liên quan đến lợi dụng sơ hở có chủ ý, không phải giải pháp thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu sai circum vent là chỉ né tránh một cách đơn giản; cần nhận ra yếu tố có chủ ý và lên kế hoạch.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations: vòng qua một quy tắc, vòng qua một vấn đề, vòng qua lỗ hổng.
  • Phân biệt circum vent với bypass, evade và dodge theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng circum vented ở quá khứ và các cấu trúc điều kiện.
  • Chú ý giọng điệu: trung lập hay tiêu cực tùy ý định.
  • Đọc ví dụ trong tin tức và thảo luận chính sách.
  • Viết câu của riêng bạn về các chướng ngại thực tế tại công việc hoặc trường học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'circumvent' mean?

A.To avoid or find a way around something
B.To agree with someone
C.To support a decision
D.To participate in an event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'circumvent':

A.She was trying to circumvent her homework by watching TV instead.
B.He wanted to circumvent the entire process by asking directly.
C.They circumvented the danger by going for a swim.
D.We will circumvent the best option for our project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'circumvent'?

A.Promote
B.Accept
C.Avoid
D.Join
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circumvent'?

A.Ignore
B.Evade
C.Confront
D.Dodge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to circumvent an issue?

A.A person found a way to navigate bureaucratic regulations to complete their license application.
B.They decided not to address their taxes this year.
C.Ignoring the rules helped them in the long run.
D.Many chose to take a shortcut instead of the long route.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ