civilians - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: civil + -ian (thuộc về); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'civilis' → Pháp cổ 'civil' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công dân mặc trang phục bình thường đi dạo trong một thị trấn yên tĩnh, nhấn mạnh cuộc sống xa rời chiến trường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra khỏi lề đường, chỉnh lại balo và di chuyển theo nhịp phố. Giữa đám đông, một civilian ăn mặc giản dị lách qua, không có đồng phục. Tôi từ từ giảm bước, điều chỉnh ánh nhìn và quan sát họ cầm bản đồ, rẽ góc và tiếp tục di chuyển. Khoảnh khắc ấy biến civilian thành một hình ảnh sống động của người dân bình thường trên phố.
Civilian chỉ người không tham gia quân đội hoặc các lực lượng vũ trang. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'dân sự' hoặc 'người dân'. Ví dụ: 'cuộc sống dân sự', 'quần áo dân sự'. Người học thường nhầm lẫn giữa civilian và civil với nghĩa là lịch sự hoặc văn minh. Dạng số nhiều là 'dân sự' hoặc 'các dân sự' trong ngữ cảnh cụ thể.
Tiếng Việt phân biệt quyền/nhận dạng dân sự và sự lịch sự; tránh nhầm với civile/文明.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật