LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

civilians - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

civilians Ý nghĩa của Từ

  • một người không trong quân đội
  • một công dân không quân sự
  • liên quan đến công dân bình thường hay các hoạt động của họ
Illustration for this word

civilians Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

civilians Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈvɪl.jən/
Mỹ /sɪˈvɪl.jən/
Tiết
civilian

civilians Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: civil + -ian (thuộc về); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'civilis' → Pháp cổ 'civil' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công dân mặc trang phục bình thường đi dạo trong một thị trấn yên tĩnh, nhấn mạnh cuộc sống xa rời chiến trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra khỏi lề đường, chỉnh lại balo và di chuyển theo nhịp phố. Giữa đám đông, một civilian ăn mặc giản dị lách qua, không có đồng phục. Tôi từ từ giảm bước, điều chỉnh ánh nhìn và quan sát họ cầm bản đồ, rẽ góc và tiếp tục di chuyển. Khoảnh khắc ấy biến civilian thành một hình ảnh sống động của người dân bình thường trên phố.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Civilian chỉ người không tham gia quân đội hoặc các lực lượng vũ trang. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'dân sự' hoặc 'người dân'. Ví dụ: 'cuộc sống dân sự', 'quần áo dân sự'. Người học thường nhầm lẫn giữa civilian và civil với nghĩa là lịch sự hoặc văn minh. Dạng số nhiều là 'dân sự' hoặc 'các dân sự' trong ngữ cảnh cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng civilian làm danh từ cho người không thuộc quân đội và làm tính từ cho những thứ liên quan đến dân sự; tránh nhầm với civility; phân biệt cuộc sống dân sự và quân sự; civilians ở dạng số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ civilian nghĩa là lịch sự (civility).
  • Nghĩ nó chỉ nói về cuộc sống thành thị.
  • Cho rằng giống với civil ở mọi nghĩa.
  • Tin rằng không dùng ở số nhiều.
  • Nghĩ chỉ xuất hiện trong báo cáo chiến tranh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt quyền/nhận dạng dân sự và sự lịch sự; tránh nhầm với civile/文明.

Mẹo Học

  • So sánh civilian với civil và civility để tránh nhầm lẫn.
  • Học các collocations phổ biến: civilian casualties, life of civilians, civilian clothes.
  • Nhớ số nhiều civilians.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định là nói về người hay vật mang tính dân sự.
  • Đọc tiêu đề tin tức để thấy cách nói về dân sự trong bối cảnh xung đột.
  • Nguồn gốc liên quan tới trạng thái chứ không phải lễ độ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ