LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clash Ý nghĩa của Từ

  • va chạm mạnh
  • xung đột hoặc bất đồng
  • âm thanh lớn từ va chạm
Illustration for this word

clash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klæʃ/
Mỹ /klæʃ/
Tiết
clash

clash Từ nguyên của Từ

clash = cl- (đánh) + ash (xuất phát từ một từ gốc có nghĩa 'bị vỡ'); Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ muộn, có thể từ tiếng Pháp cổ 'clachier'. Hãy hình dung hai hiệp sĩ va chạm kiếm của họ, tạo ra một tiếng vang kim loại lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

mình nắm hai đồ vật trong tay và đẩy chúng tiến gần nhau. khi chúng chạm nhau, một tiếng clash vang lên và mình cảm thấy lực đang dồn lên. mình điều chỉnh chặt tay, đẩy nhẹ và kéo lại để kiểm soát. âm thanh ấy cho biết clash là khoảnh khắc hai thứ va chạm và thúc đẩy nhau đi tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clash mang ba ba nhieu y nghia lien quan. Duoc dung nhu dong tu, to clash nghia la va cham voi luc nong, noi dung gap dau voi luc nong khi hai biet co gap lai. Duoc dung nhu danh tu, clash co nghia lahtienmica cho, do keu giua nguoi voi nhom. No cung co nghia viet hoa tiet mau sac gap nhau la cac mau sac noi that khong hoa nhap. Hinh anh hai thanh kiem dong gay danh nhau la clash trong hinh anh hieu cua su cham. Tin tuc ve gaps dei. Noi thuong gap.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ ba nghĩa: va chạm vật lý, xung đột lời nói và âm thanh va đập lớn.
  • - Dùng clash với đồ vật, người hoặc ý tưởng.
  • - Phân biệt với crash; crash thường là tai nạn.
  • - Với with/over để nhấn sắc thái: clash with người, clash over một tranh cãi.
  • - Màu sắc hoặc phong cách không phối hợp thì gọi là clash.
  • - Trong văn bản, clash tạo hình ảnh mạnh mẽ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa clash và crash; crash thường là tai nạn.
  • Clash không chỉ nói về đối đầu giữa người mà còn giữa ý tưởng hay phong cách.
  • Màu sắc không hài hòa không phải lúc nào cũng xấu, có thể nổi bật.
  • Sử dụng clash ở ngữ cảnh không phù hợp sẽ mang lại cảm giác gượng gạo.
  • Nói chung, dùng clash quá nhiều khiến câu văn không tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, clash gợi lên cảm giác tác động và đối đầu, nhưng dễ bị nhầm với crash. Chú ý các collocazioni with/over và các cách dùng ẩn dụ như clash of opinions.

Mẹo Học

  • Học cả ba nghĩa và luyện tập trong ngữ cảnh khác nhau.
  • Kết hợp với with/over để thể hiện sắc thái.
  • Phân biệt clash và crash.
  • Nhìn các cụm cố định: clash with, clash of colors, clash of opinions.
  • Sử dụng thể chủ động để nhấn mạnh.
  • Nghe ví dụ thực tế và luyện nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clash' mean?

A.Agree
B.Smooth
C.Peace
D.Collide
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'clash' used correctly?

A.The two friends clashed in their opinions.
B.The two friends agreed on everything.
C.The two friends avoided each other.
D.The two friends collaborated on the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'clash'?

A.Harmonize
B.Conflict
C.Agree
D.Cooperate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clash'?

A.Cooperate
B.Merge
C.Unite
D.Agree
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you experience a 'clash'?

A.Playing a friendly game with your siblings
B.Taking a peaceful walk in the park
C.Watching a movie with your family
D.Discussing a controversial topic with a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ