clash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
clash = cl- (đánh) + ash (xuất phát từ một từ gốc có nghĩa 'bị vỡ'); Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ muộn, có thể từ tiếng Pháp cổ 'clachier'. Hãy hình dung hai hiệp sĩ va chạm kiếm của họ, tạo ra một tiếng vang kim loại lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmình nắm hai đồ vật trong tay và đẩy chúng tiến gần nhau. khi chúng chạm nhau, một tiếng clash vang lên và mình cảm thấy lực đang dồn lên. mình điều chỉnh chặt tay, đẩy nhẹ và kéo lại để kiểm soát. âm thanh ấy cho biết clash là khoảnh khắc hai thứ va chạm và thúc đẩy nhau đi tiếp.
Clash mang ba ba nhieu y nghia lien quan. Duoc dung nhu dong tu, to clash nghia la va cham voi luc nong, noi dung gap dau voi luc nong khi hai biet co gap lai. Duoc dung nhu danh tu, clash co nghia lahtienmica cho, do keu giua nguoi voi nhom. No cung co nghia viet hoa tiet mau sac gap nhau la cac mau sac noi that khong hoa nhap. Hinh anh hai thanh kiem dong gay danh nhau la clash trong hinh anh hieu cua su cham. Tin tuc ve gaps dei. Noi thuong gap.
Đối với người Việt, clash gợi lên cảm giác tác động và đối đầu, nhưng dễ bị nhầm với crash. Chú ý các collocazioni with/over và các cách dùng ẩn dụ như clash of opinions.
What does the word 'clash' mean?
In which sentence is 'clash' used correctly?
Which word is a synonym of 'clash'?
What is the opposite of 'clash'?
In what real-life situation might you experience a 'clash'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật