teams - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
team = từ tiếng Anh cổ 'team' (kéo) + 'team' có nghĩa là một nhóm động vật hoặc người. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng kéo một chiếc xe cùng với bạn bè, tất cả cùng làm việc như một đơn vị mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo một cái ghế để tạo vòng tròn và mọi người ngồi vào. Chúng ta di chuyển cùng nhau, theo kế hoạch và phân công vai trò. Nỗ lực được cảm nhận rõ ràng, tôi điều chỉnh nhịp độ và mọi thứ dần khớp lại. Trong thực tế, khi nhiều người làm việc hướng tới một mục tiêu chung, cảm giác ấy trở thành tinh thần của một đội.
Team là danh từ chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Nó có thể chỉ một đội trong môi trường làm việc, một nhóm cầu thủ ở cùng bên hoặc một đối tác được hình thành để theo đuổi mục tiêu chung. Từ này nhấn mạnh sự hợp tác, phân công công việc và trách nhiệm chung, không chỉ là tập hợp các cá nhân. Thường gặp các từ đi kèm như team member, team leader, tinh thần đồng đội và to team up. Người học thường nhầm lẫn team với group hoặc crew, hoặc dùng on a team ở ngữ cảnh không phù hợp.
Trong tiếng Việt, từ team nhấn mạnh một đơn vị hợp tác; học viên có thể nhầm lẫn giữa team và nhóm.
What is the definition of 'teams'?
Which of the following sentences uses 'teams' correctly?
Which word is most similar to 'teams'?
What is the opposite of 'teams'?
Can you think of a real-life context where teams are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật