LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

classmates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

classmates Ý nghĩa của Từ

  • một bạn cùng lớp
  • người học cùng lớp với bạn
  • một bạn cùng năm học ở trường
Illustration for this word

classmates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

classmates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɑːs.meɪt/
Mỹ /ˈklæs.meɪt/
Tiết
classmate

classmates Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: class + mate — một người bạn cùng lớp. Nguồn gốc lịch sử: class bắt nguồn từ Latinh classis, qua tiếng Pháp cổ classe; mate bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gemætta (bạn đồng hành), có gốc từ tiếng German cổ. Hình ảnh nhớ: hình dung một lớp học sáng, bạn và một người bạn cùng lớp ngồi cạnh nhau và cùng viết từ classmate lên bảng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bạn cùng lớp là một người học cùng lớp hoặc cùng khóa với bạn. Thuật ngữ này mang nghĩa trung tính, không nhất thiết biểu thị một người bạn thân. Có thể nói bạn cùng lớp hoặc những bạn học cùng lớp khi nói về nhóm bạn cùng lớp. Ở Việt Nam, từ này cũng thường được dùng trong trường tiểu học, cấp hai và đại học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý phân biệt bạn cùng lớp và bạn thân
  • Dùng bạn cùng lớp hoặc những bạn học cùng lớp cho ai đó trong lớp bạn
  • Số nhiều là bạn cùng lớp
  • Tránh nhầm với người cùng ở trọ nếu không phải
  • Dùng tính từ như hữu ích, thân thiện, im lặng để mô tả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bạn cùng lớp luôn là bạn thân
  • Có thể có chỉ một bạn cùng lớp cho mỗi lớp
  • Bạn cùng lớp chỉ tồn tại ở trường
  • Bạn cùng lớp đồng nghĩa với bạn ở nhà
  • Bạn cùng lớp và bạn đồng hành là như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bạn cùng lớp là cách diễn đạt trung tính cho người cùng lớp, không ám chỉ bạn thân. Người học dễ nhầm với bạn ở nhà hoặc đồng nghiệp, nên chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một lớp học sáng với bạn cùng lớp bên cạnh bạn.
  • So sánh my classmate với bạn hoặc người bạn thân để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng my classmate hoặc our classmates để chỉ sự sở hữu và nhóm.
  • Học dạng số ít và số nhiều: classmate, classmates.
  • Thử các collocations như fellow classmate để đa dạng hóa cách diễn đạt.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Breaking Free from the Standard Expectations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ