LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cleared - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cleared Ý nghĩa của Từ

  • không có bóng tối hoặc mây
  • dễ nhận thấy, hiểu hoặc giải thích
  • dọn dẹp chướng ngại vật hoặc tạo không gian
Illustration for this word

cleared Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cleared Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɪə/
Mỹ /klɪr/
Tiết
clear

cleared Từ nguyên của Từ

clear = cle(a)r + hậu tố; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'clæfre' → tiếng Anh trung cổ 'clere' → tiếng Anh hiện đại 'clear'. Hãy tưởng tượng một bầu trời xanh trong suốt không có mây - điều này giúp bạn nhớ về sự rõ ràng và sáng sủa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển rèm và đẩy nó một chút để ánh sáng lọt vào. Ánh sáng lan ra, bóng tối lùi lại và những gì nhìn thấy trở nên rõ ràng hơn. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp, và những gì tôi cảm nhận bắt đầu dễ hiểu hơn. Lúc ấy, ý nghĩa của rõ ràng dần hiện ra: không gian được mở ra, ánh sáng tràn vào, và sự hiểu biết của tôi gắn kết với những gì tôi thấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

clear là một từ tiếng Anh đa nghĩa với các cách dùng liên quan đến sự sáng sủa và làm cho mọi thứ dễ nhận biết. Tính từ mô tả thứ gì đó không có tối, không mờ hay không bị cản trở, như bầu trời trong xanh, nước trong, tầm nhìn rõ ràng; nó cũng có nghĩa là dễ hiểu, dễ nhận ra hoặc dễ giải thích. Động từ clear mang nghĩa dọn dẹp, loại bỏ chướng ngại hoặc để nhường chỗ. Người học thường nhầm giữa ý nghĩa “rõ ràng” về mặt nhận thức và “dọn dẹp” thực tế, hoặc cho rằng clear chỉ liên quan đến ánh sáng và sự đơn giản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Clear có các nghĩa ngoài sáng sủa như trạng thái rõ ràng và hành động dọn dẹp.
  • - Phân biệt rõ ràng giữa tính từ mô tả tình trạng và động từ mô tả hành động làm sạch, làm thoáng.
  • - Các cụm cố định: giải thích rõ ràng, đường đi thông thoáng, nước trong.
  • - Đừng cho rằng đơn giản đồng nghĩa với dễ hiểu; sự minh bạch và chính xác cũng quan trọng.
  • - Dùng rõ ràng khi diễn đạt ý nghĩa dễ nhận ra và không có m ambigu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clear chỉ nói về sự sáng sủa, không mờ đục.
  • Một thứ rõ ràng luôn dễ hiểu.
  • Rõ ràng và sạch sẽ không phải là cùng một điều.
  • Clear không thể dùng cho ý tưởng trừu tượng mà không giải thích.
  • Dọn dẹp bằng clear không phải lúc nào cũng xóa bỏ hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: clear không chỉ là sáng mà còn liên quan đến sự dễ hiểu và hành động dọn dẹp. Sai lầm phổ biến là cho rằng rõ ràng chỉ liên quan đến ánh sáng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ khác nhau cho từng nghĩa của clear.
  • Ghi nhớ collocations phổ biến như giải thích rõ ràng và bầu trời quang đãng.
  • Luyện cả dạng tính từ và động từ trong câu ngắn.
  • Chú ý sự khác biệt giữa clearly và clear trong ngữ cảnh.
  • Sử dụng các ngữ cảnh khác nhau để chọn nghĩa phù hợp.
  • Viết câu ở thể chủ động và bị động để củng cố.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Weather

Daily Greetings

2026.02.21 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2026.02.16 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ