LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clemency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clemency Ý nghĩa của Từ

  • sự tử tế thể hiện với ai đó mà người ta có quyền trừng phạt
  • lòng thương xót hoặc sự khoan dung
  • một trạng thái nhẹ nhàng hoặc điều độ
Illustration for this word

clemency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clemency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɛmənsi/
Mỹ /ˈklɛmənsi/
Tiết
clemency

clemency Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: clem- (lòng thương xót) + -ency (trạng thái); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'clementia' → tiếng Pháp cổ 'clémence' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán thể hiện lòng thương xót bằng cách đưa ra bản án nhẹ nhàng, thể hiện sự từ bi và tử tế, thường được mô tả như một cái chạm nhẹ nhàng hoặc cử chỉ hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clémence là hành động từ bi hay nhân từ được thể hiện bởi người có thẩm quyền chính thức có quyền trừng phạt hoặc sửa chữa người khác. Trong tiếng Anh thông dụng, nó có thể có nghĩa là sự tử tế hoặc độ lượng, nhưng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị nó ám chỉ việc giảm án, tha tội hoặc tránh bị trừng phạt hoàn toàn. Điểm khác biệt là clémence không chỉ là tử tế mà là một quyết định chính thức làm thay đổi hậu quả của một hành vi. Người ta cấp sự khoan dung để thể hiện lòng từ bi sau khi xem xét sự cải thiện, ăn năn hoặc lý do nhân đạo. Cụm từ thường gặp: grant clemency, show clemency, hoặc clemency toward a defendant.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Clemency là hành động từ bi được thể hiện bởi người có quyền công khai để xử phạt hoặc sửa chữa người khác.
  • - Nó có thể giảm án, tha tội hoặc tránh hình phạt hoàn toàn.
  • - Không giống lòng tốt hàng ngày; đây là quyết định chính thức.
  • - Cụm từ phổ biến: grant clemency, show clemency, hearing về clemency.
  • - Tham khảo nguồn từ thẩm quyền như thẩm phán, thống đốc hoặc tổng thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clémence chỉ là lòng tốt hàng ngày.
  • Nó có nghĩa tha thứ cho bất kỳ tình huống nhỏ nào.
  • Bất kỳ ai cũng có thể ban bố clemency; đó là lịch sự.
  • Nó giống với mercy ở mọi hoàn cảnh.
  • Clémence áp dụng cho mọi quyết định pháp lý hay hành chính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, clemency mang nghĩa khoan dung chính thức; phân biệt với lòng tốt thông thường là điểm quan trọng khi học.

Mẹo Học

  • Học trước nghĩa pháp lý (grant clemency, commutation)
  • So sánh với mercy, leniency và pardon
  • Lưu ý chủ thể thường là thẩm phán, thống đốc, tổng thống
  • Tìm ngữ cảnh trong tiêu đề tin tức và báo cáo chính thức
  • Viết 3 câu mẫu về context pháp lý mỗi tuần
  • Cụm từ đi kèm: clemency hearing, petition

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clemency'?

A.Justice
B.Revenge
C.Truth
D.Mercy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'clemency' used correctly?

A.She pleaded for clemency but was denied.
B.The judge showed clemency to the defendant by giving a harsh sentence.
C.His act of clemency was viewed as weakness by his peers.
D.The robber showed clemency towards the victim.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'clemency'?

A.Kindness
B.Punishment
C.Mercy
D.Leniency
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter the word 'clemency'?

A.Sports tournaments
B.Cooking recipes
C.Legal system
D.Fashion design
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example sentence using the word 'clemency'?

A.I love the clemency of this weather.
B.His clemency towards his enemies surprised many.
C.I am grateful for the clemency shown by the jury in my case.
D.Let's discuss the concept of clemency in our next meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ