LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clement Ý nghĩa của Từ

  • khí hậu ôn hòa
  • nhân từ và khoan dung
  • không nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ
Illustration for this word

clement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɛm.ənt/
Mỹ /ˈklɛ.mənt/
Tiết
clement

clement Từ nguyên của Từ

(a) clem- (từ Latinh 'clementem' nghĩa là 'ôn hòa, nhân từ') + -ent. (b) Từ Latinh 'clementem' → Pháp cổ 'clément' → Tiếng Anh 'clement'. (c) Hãy tưởng tượng một ngày xuân nhẹ nhàng, nơi những cơn gió nhẹ thổi và mặt trời làm ấm khuôn mặt bạn, gợi lên cảm giác nhân từ và tha thứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clement là từ tính từ mô tả thời tiết ôn hòa hoặc người có lòng từ thiện và khoan dung trong phán xét. Từ ngữ mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường gặp trong văn viết hay trong văn bản lịch sử. Nguồn gốc từ Latin Clementem, thông qua tiếng Pháp cổ clément, vào tiếng Anh. Dùng khi mô tả một ngày xuân dịu và một quan tòa nhân hậu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng clement trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để diễn đạt nhân từ hoặc thời tiết dịu. Tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày với từ ngữ giản đơn. Clement mang sắc thái từ bi kèm sự ôn hòa hơn là sự mạnh mẽ. Lưu ý phát âm và nhấn âm. Luyện tập với câu về thời tiết mùa xuân hoặc phán quyết nhân hậu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clement chỉ được hiểu là thời tiết dịu dàng
  • clemency và clement bị hiểu nhầm như cùng nghĩa
  • Trong giao tiếp hàng ngày nó đồng nghĩa với 'mild'
  • Quá trang trọng khi nói chuyện thông thường
  • Phát âm có thể làm thay đổi ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm Clemente chỉ là dịu dàng; cần nhấn mạnh sắc thái tôn trọng và trang trọng.

Mẹo Học

  • Hãy gán Clemente cho một ngày xuân để nhớ
  • Kết hợp với từ liên quan thời tiết (thời tiết, khí hậu, dự báo)
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc văn học
  • Tránh dùng cho điều kiện khắc nghiệt
  • Phát âm nhấn âm ở âm đầu
  • Thực hành câu về mùa và phán quyết nhân hậu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clement' mean?

A.Mild and gentle
B.Harsh and severe
C.Angry and hostile
D.Cold and unwelcoming
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'clement' correctly.

A.The teacher was very clement when grading the difficult test.
B.The frozen tundra is considered a clement environment for wildlife.
C.After a clement hurricane, the town faced extensive damage.
D.She found the clement season perfect for skiing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clement'?

A.Harsh
B.Stormy
C.Mild
D.Apocalyptic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clement'?

A.Warm
B.Pleasant
C.Severe
D.Gentle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might describe a situation as clement?

A.The weather in spring was lovely and warm.
B.The judge showed no leniency in the sentencing.
C.The conditions during the picnic were ideal for everyone.
D.The mountains were too dangerous for hikers to explore.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ