LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clients - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clients Ý nghĩa của Từ

  • một người nhận dịch vụ từ một chuyên gia
  • một khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh
Illustration for this word

clients Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clients Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklaɪ.ənt/
Mỹ /ˈklaɪ.ənt/
Tiết
client

clients Từ nguyên của Từ

client = cli- (nghiêng) + -ent (cho thấy tác nhân). Nguồn gốc: Latinh clientem (dạng accusative của cliens) → Pháp cổ clinet → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nghiêng về phía một chuyên gia để xin trợ giúp, minh họa cho một mối quan hệ tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần bàn, đặt cuốn sổ trong tầm với và đẩy sang một bên những tờ giấy vụn. Khi khách vào, tôi chỉnh lại tư thế và giữ ánh nhìn vào những gì họ nói. Chúng tôi trò chuyện, tôi kéo ghế lại, xoay sự chú ý về phía họ và để kế hoạch dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ client chỉ người nhận dịch vụ từ một chuyên gia, không phải người mua hàng thông thường. Nó gợi ý mối quan hệ formal hoặc liên tục, ví dụ với luật sư, tư vấn viên, bác sĩ tâm lý hoặc nhà thiết kế. Những cụm từ phổ biến gồm danh sách khách hàng, cuộc gặp gỡ khách hàng hoặc sự hài lòng của khách hàng. Khác với từ consumer, client nhấn mạnh mối quan hệ dịch vụ và sự tin tưởng, không phải giao dịch một lần. Trong lĩnh vực pháp lý và y tế, từ này mang sắc thái trung lập và chuyên nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng client là người nhận dịch vụ, không phải người mua sắm một lần. Dùng từ này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Phân biệt client và khách hàng về ngữ điệu và kỳ vọng. Các cụm từ phổ biến gồm danh sách khách hàng, cuộc gặp gỡ khách hàng và sự hài lòng của khách hàng. Trong lĩnh vực pháp lý và y tế, client mang sắc thái trung lập và chuyên nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng client luôn gắn với phí hay hợp đồng
  • Nhầm lẫn client với customer ở mọi hoàn cảnh
  • Cho rằng client nhất thiết là cá nhân
  • Vì cho rằng chỉ dùng trong pháp lý
  • So sánh client với patient trong y tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khách hàng thường dùng cho dịch vụ chuyên nghiệp; learner dễ nhầm với người tiêu dùng hoặc người mua hàng một lần.

Mẹo Học

  • Gắn client với sự tin tưởng và hỗ trợ liên tục
  • Dùng client cho dịch vụ chuyên nghiệp; dùng khách hàng cho hàng hóa
  • Học các collocation phổ biến: danh sách khách hàng, cuộc gặp khách hàng, sự hài lòng của khách hàng
  • Giữ giọng điệu trang trọng trong văn bản kinh doanh
  • Nhớ client là từ trung lập về giới tính
  • Luyện tập trong ngữ cảnh pháp lý/y tế để thấy sắc thái

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Makeup at the Drugstore

Asking for Help

2025.10.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ