clients - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
client = cli- (nghiêng) + -ent (cho thấy tác nhân). Nguồn gốc: Latinh clientem (dạng accusative của cliens) → Pháp cổ clinet → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nghiêng về phía một chuyên gia để xin trợ giúp, minh họa cho một mối quan hệ tin cậy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần bàn, đặt cuốn sổ trong tầm với và đẩy sang một bên những tờ giấy vụn. Khi khách vào, tôi chỉnh lại tư thế và giữ ánh nhìn vào những gì họ nói. Chúng tôi trò chuyện, tôi kéo ghế lại, xoay sự chú ý về phía họ và để kế hoạch dần hình thành.
Trong tiếng Anh, từ client chỉ người nhận dịch vụ từ một chuyên gia, không phải người mua hàng thông thường. Nó gợi ý mối quan hệ formal hoặc liên tục, ví dụ với luật sư, tư vấn viên, bác sĩ tâm lý hoặc nhà thiết kế. Những cụm từ phổ biến gồm danh sách khách hàng, cuộc gặp gỡ khách hàng hoặc sự hài lòng của khách hàng. Khác với từ consumer, client nhấn mạnh mối quan hệ dịch vụ và sự tin tưởng, không phải giao dịch một lần. Trong lĩnh vực pháp lý và y tế, từ này mang sắc thái trung lập và chuyên nghiệp.
Trong tiếng Việt, khách hàng thường dùng cho dịch vụ chuyên nghiệp; learner dễ nhầm với người tiêu dùng hoặc người mua hàng một lần.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật