LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discount - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discount Ý nghĩa của Từ

  • sự giảm giá
  • một khoản tiền trừ từ tổng số
  • giảm giá một thứ gì đó
Illustration for this word

discount Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discount Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪskaʊnt/
Mỹ /ˈdɪskaʊnt/
Tiết
discount

discount Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời + count = tính toán; từ Latin 'discountus' qua tiếng Pháp cổ; hãy tưởng tượng một người mua thấy nhãn giá bị giảm, niềm vui và sự hào hứng khi tiết kiệm tiền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay kéo nhãn giá nhẹ về phía trước và nhìn con số mới sáng lên. Tôi điều chỉnh tư thế, so sánh một sản phẩm khác và cảm nhận một áp lực giữa muốn và cần. Tôi điều chỉnh kế hoạch, bỏ qua hàng đắt hơn, giữ lại hàng rẻ hơn và tổng giá như đang giảm trong đầu. Quá trình này khắc sâu cảm giác giảm giá vào trí não, giúp tôi đưa ra lựa chọn khi thanh toán.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discount là một sự giảm giá, có thể ở dạng phần trăm hoặc số tiền cố định. Danh từ nói về mức giảm, động từ là 'to discount the price' hay 'giảm giá'. Bạn gặp discount ở cửa hàng, mua sắm trên mạng và chương trình khách hàng thân thiết, và chúng thường quyết định việc có mua hay không. Người học cần phân biệt discount với sale hay promotion và làm quen với các từ ghép phổ biến như discount code, bulk discount hay discounted price để diễn đạt tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Discount có thể là danh từ hoặc động từ.
  • 2) Một khoản chiết khấu làm giảm giá; dùng discounted price cho giá đã giảm.
  • 3) Phân biệt discount, sale và promotion.
  • 4) Cụm từ phổ biến: discount code, bulk discount, student discount.
  • 5) Dùng discount on hay discount for tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một discount luôn có nghĩa là giá rẽ nhất có thể.
  • Discount bằng giá buôn hay chi phí gốc.
  • Tất cả discount đều cần mã giảm giá.
  • Discount tự động áp dụng cho mọi mặt hàng.
  • Discount càng lớn càng tốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường nhầm discount với chương trình khuyến mãi hoặc sale. Một sai lầm phổ biến là nghĩ mọi discount đều cần mã giảm giá hoặc áp dụng tự động.

Mẹo Học

  • Luyện tập discount ở vai trò danh từ và động từ.
  • Học các cụm từ thông dụng: discount code, bulk discount, student discount.
  • Phân biệt discount với sale và promotion theo ngữ cảnh.
  • Ghi chú xem discount là phần trăm hay số tiền cố định.
  • Dùng discount on hoặc discount for tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý ngữ điệu giữa quảng cáo và giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discount'?

A.A large amount of money
B.A reduction in price
C.A type of food
D.To increase in value
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'discount' used correctly?

A.He got a discount on his purchase because of the holiday sale.
B.She paid the full price for the item.
C.The discount of the book was interesting.
D.I discount that he will arrive on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'discount'?

A.Increase
B.Expensive
C.Regular price
D.Markdown
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discount'?

A.Charge
B.Payment
C.Free
D.Full price
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'discount' in a real-life situation?

A.I got a discount on my new phone because it was Black Friday.
B.I discount the importance of saving money.
C.The teacher gave me a discount on my homework grade.
D.Discount is not a relevant term in business.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Toy in January

Shopping in Store

2026.01.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2026.01.12 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Mug

At the Supermarket

2025.12.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ