discount - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời + count = tính toán; từ Latin 'discountus' qua tiếng Pháp cổ; hãy tưởng tượng một người mua thấy nhãn giá bị giảm, niềm vui và sự hào hứng khi tiết kiệm tiền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay kéo nhãn giá nhẹ về phía trước và nhìn con số mới sáng lên. Tôi điều chỉnh tư thế, so sánh một sản phẩm khác và cảm nhận một áp lực giữa muốn và cần. Tôi điều chỉnh kế hoạch, bỏ qua hàng đắt hơn, giữ lại hàng rẻ hơn và tổng giá như đang giảm trong đầu. Quá trình này khắc sâu cảm giác giảm giá vào trí não, giúp tôi đưa ra lựa chọn khi thanh toán.
Discount là một sự giảm giá, có thể ở dạng phần trăm hoặc số tiền cố định. Danh từ nói về mức giảm, động từ là 'to discount the price' hay 'giảm giá'. Bạn gặp discount ở cửa hàng, mua sắm trên mạng và chương trình khách hàng thân thiết, và chúng thường quyết định việc có mua hay không. Người học cần phân biệt discount với sale hay promotion và làm quen với các từ ghép phổ biến như discount code, bulk discount hay discounted price để diễn đạt tự nhiên.
Trong tiếng Việt, người học thường nhầm discount với chương trình khuyến mãi hoặc sale. Một sai lầm phổ biến là nghĩ mọi discount đều cần mã giảm giá hoặc áp dụng tự động.
What is the meaning of the word 'discount'?
In which of the following sentences is 'discount' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'discount'?
What is the opposite of 'discount'?
How would you use 'discount' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật