LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cling Ý nghĩa của Từ

  • nắm chặt vào cái gì đó
  • dính chặt
  • gắn bó về mặt cảm xúc
Illustration for this word

cling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɪŋ/
Mỹ /klɪŋ/
Tiết
cling

cling Từ nguyên của Từ

cling = clen- (bám vào) + -ing (danh động từ hoặc dạng phân từ hiện tại). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ clingan → tiếng Anh trung cưng clingen → tiếng Anh hiện đại cling. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ bám chặt vào chân của một bậc phụ huynh, không muốn buông tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay và nắm vào lan can khi toa tàu rung chuyển. Tôi di chuyển move cơ thể, shift trọng tâm, và điều chỉnh adjust cái nắm cho để giữ thăng bằng. Nỗ lực ấy dần biến thành quyết định ở lại gần, không buông tay. cling có nghĩa là ở lại gần khoảnh khắc này, tôi quyết định keep liên kết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cling có ba ý nghĩa chính: bám chặt vào một vật, dính vào một bề mặt, và gắn bó cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó. Cụ thể: cling to something (bám vào), cling to hope (bám lấy hy vọng), hoặc cling to memories (nâng niu ký ức). Thường diễn đạt sự gắn bó lâu dài và phụ thuộc cảm xúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ clingan, tiến hóa thành cling trong tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh điển hình là một đứa trẻ bám chặt lấy chân cha mẹ để không buông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng cling với từ để diễn đạt sự gắn bó; tránh lạm dụng trong ngữ cảnh thông thường cho hành động ngắn. Dùng cling to để miêu tả sự gắn bó cảm xúc hoặc sự bám chặt lâu dài; khác với stick/adhere nhấn mạnh sự bám dính vật lý. Trong câu phủ định, đừng dùng not cling nếu ý bạn là không buông bỏ. Với các ý tưởng, ký ức hoặc hy vọng, dùng cling to. Cụm từ phổ biến: cling to, cling onto (tiếng Anh Anh) tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cling chỉ có nghĩa nắm chặt về mặt vật lý.
  • cling và stick/adhere luôn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ áp dụng cho người, không phải ý tưởng hay ký ức.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Không dùng với vật thể vô tri vô giác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, cling thường diễn đạt gắn bó cảm xúc mạnh mẽ hoặc bám chặt kéo dài; người học hay nhầm với stick khiến câu nghe thiếu tự nhiên ở ngữ cảnh tình cảm.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả vật thể vật lý lẫn trừu tượng: cling to a rail, cling to memories.
  • Thuộc các cụm từ phổ biến: cling to, cling to hope, cling to memories.
  • Hầu như luôn đi kèm với to.
  • Đôi khi có cling onto (tiếng Anh Anh).
  • Khác biệt với stick; chú ý nghĩa cảm xúc và sự bền bỉ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cling'?

A.Stick to
B.Detach
C.Let go
D.Throw away
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cling' used correctly?

A.He decided to let go of the rope.
B.The wet clothes detached from the line.
C.She threw away the old teddy bear.
D.The baby clung to her mother tightly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cling'?

A.Release
B.Separate
C.Embrace
D.Drop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cling'?

A.Avoid
B.Float
C.Abandon
D.Detach
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'cling' in a real-life context?

A.I avoided facing my fears.
B.I released my dreams into the wind.
C.I detached from my beliefs easily.
D.I clung onto my goals despite the challenges.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ