cling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cling = clen- (bám vào) + -ing (danh động từ hoặc dạng phân từ hiện tại). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ clingan → tiếng Anh trung cưng clingen → tiếng Anh hiện đại cling. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ bám chặt vào chân của một bậc phụ huynh, không muốn buông tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay và nắm vào lan can khi toa tàu rung chuyển. Tôi di chuyển move cơ thể, shift trọng tâm, và điều chỉnh adjust cái nắm cho để giữ thăng bằng. Nỗ lực ấy dần biến thành quyết định ở lại gần, không buông tay. cling có nghĩa là ở lại gần khoảnh khắc này, tôi quyết định keep liên kết.
Cling có ba ý nghĩa chính: bám chặt vào một vật, dính vào một bề mặt, và gắn bó cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó. Cụ thể: cling to something (bám vào), cling to hope (bám lấy hy vọng), hoặc cling to memories (nâng niu ký ức). Thường diễn đạt sự gắn bó lâu dài và phụ thuộc cảm xúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ clingan, tiến hóa thành cling trong tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh điển hình là một đứa trẻ bám chặt lấy chân cha mẹ để không buông.
Trong tiếng Anh, cling thường diễn đạt gắn bó cảm xúc mạnh mẽ hoặc bám chặt kéo dài; người học hay nhầm với stick khiến câu nghe thiếu tự nhiên ở ngữ cảnh tình cảm.
In which sentence is 'cling' used correctly?
Which word is a synonym of 'cling'?
What is the opposite of 'cling'?
How would you use 'cling' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật