owner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'own' (có nghĩa là sở hữu) + hậu tố '-er' (chỉ người). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'agend', có nguồn gốc từ Proto-Germanic *aiwango. Hãy tưởng tượng một người cầm một chiếc chìa khóa mở cửa một ngôi nhà, tượng trưng cho sự sở hữu và trách nhiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm một hộp nhỏ, di chuyển nó sang bàn và đặt ở vị trí vừa mắt. Trọng lượng ấy cho tôi biết ai nên giữ nó và ai sẽ chăm sóc. Quyết định ấy mang lại một áp lực nhẹ, cảm giác trách nhiệm ngày càng lớn theo mỗi chạm. Trong đời sống hàng ngày, những động tác di chuyển và đặt để làm cho khái niệm người sở hữu trở nên thực tế.
Owner đề cập đến người sở hữu một vật gì đó hoặc có quyền sở hữu hợp pháp đối với nó. Thuật ngữ này áp dụng cho bất động sản, tài sản doanh nghiệp, động vật và thậm chí tài sản vô hình trong một số ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể là chủ sở hữu xe hơi, căn nhà hoặc cuốn sách yêu thích, nhưng người có quyền tiêu thụ hoặc quản lý thực tế có thể là người khác. Quyền sở hữu thường đến từ mua bán, thừa kế hoặc chuyển giao hợp pháp, và đi kèm với trách nhiệm như bảo trì và chi phí. Trong ngữ cảnh pháp lý, chủ sở hữu được phân biệt với người sử dụng, người thuê hoặc người quản lý. Hiểu từ owner giúp làm rõ quyền sở hữu trong hợp đồng và thảo luận.
Với người Việt, owner nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp và trách nhiệm, khác với người dùng.
What is the meaning of the word 'owner'?
Which sentence uses the word 'owner' correctly?
Which word is most similar to 'owner'?
What is the opposite of 'owner'?
Can you think of a real-life scenario of 'owner'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật