LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clinical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clinical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân
  • quan tâm đến bệnh nhân thực sự hơn là nghiên cứu lý thuyết hay trong phòng thí nghiệm
  • có tính khách quan và không can thiệp cảm xúc
Illustration for this word

clinical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clinical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɪn.ɪ.kəl/
Mỹ /ˈklɪn.ɪ.kəl/
Tiết
clinical

clinical Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klinein' nghĩa là 'nghiêng hoặc nằm', kết hợp với hậu tố '-ical' có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó đã trải qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ cúi xuống để kiểm tra một bệnh nhân, nhấn mạnh khía cạnh điều trị của thuật ngữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến gần, kéo áo tay áo rồi đặt vòng bít lên cánh tay và giữ chặt. Màn hình monitor nhấp nháy theo từng nhịp, số liệu thay đổi và tôi điều chỉnh thiết lập. Tôi thở đều, giọng điệu bình tĩnh, đôi tay làm việc với độ chính xác. Đó là khoảnh khắc lâm sàng, thực tế với bệnh nhân thật và nhiệm vụ thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghĩa của từ clinical gắn với việc chăm sóc, quan sát và điều trị trực tiếp cho bệnh nhân trong các cơ sở y tế. Nó chỉ mặt thực tiễn và bám sát thực tế của y học, trái ngược với lý thuyết hoặc nghiên cứu phòng thí nghiệm. Từ này cũng có thể mang sắc thái trung lập, khách quan khi mô tả phát hiện. Người học nên phân biệt clinical với clinical trial hay clinical psychology, và nhớ rằng clinical chủ yếu liên quan đến bệnh nhân thật và tình huống thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm lẫn giữa 'clinically' (lâm sàng) với các khái niệm khác. Dùng lâm sàng để mô tả chăm sóc bệnh nhân hoặc quan sát y tế thực tế. Kết hợp với dấu hiệu lâm sàng, triệu chứng hay thăm khám. Phân biệt lâm sàng với lý thuyết hoặc nghiên cứu phòng thí nghiệm. Lưu ý lâm sàng có thể nghe trung lập. Tránh mô tả sự ấm áp hoặc đồng cảm bằng từ này quá nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lâm sàng không phải lúc nào cũng là bệnh nhân ở bệnh viện.
  • Lâm sàng không đồng nghĩa với thử nghiệm lâm sàng.
  • Lâm sàng không phải lúc nào cũng lạnh lùng.
  • Có thể nhầm lẫn lâm sàng với lý thuyết hoặc phòng thí nghiệm.
  • Dùng lâm sàng để mô tả sự đồng cảm quá mức là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng lâm sàng có cả nghĩa thực tế tập trung vào bệnh nhân lẫn mô tả khách quan kết quả. Người học hay nhầm lẫn với thử nghiệm lâm sàng hoặc cho rằng từ này mang tính lạnh lùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Thực hành các cụm từ tập trung vào bệnh nhân (dấu hiệu, triệu chứng, khám).
  • Phân biệt lâm sàng với lý thuyết hoặc phòng thí nghiệm.
  • Mô tả các phát hiện ở mức trung lập trước khi diễn giải.
  • Học các collocations như dấu hiệu lâm sàng, khám lâm sàng, chăm sóc lâm sàng.
  • Tránh dùng lâm sàng để diễn đạt sự ấm áp quá mức.
  • So sánh với ví dụ từ lý thuyết hoặc thí nghiệm để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clinical'?

A.Relating to hospitals or medical care
B.Relating to business
C.Relating to art
D.Relating to education
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'clinical' used correctly?

A.He had a clinical approach to painting.
B.She saw a clinical movie last night.
C.The doctor conducted a clinical examination of the patient.
D.The teacher gave a clinical lecture on history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clinical'?

A.Precise
B.Healthful
C.Emotional
D.Inferior
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'clinical'?

A.Therapeutic
B.Objective
C.Neutral
D.Superficial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you encounter the word 'clinical'?

A.At a bookstore browsing for novels
B.At a hospital during a medical examination
C.At a music concert
D.At a sports event

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk with a Nurse

Public Transport

2025.10.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ