condition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + dicion = nói (La-tinh). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người thảo luận và đồng ý về các điều khoản—một cuộc họp nơi các điều kiện được thiết lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa nhẹ, nó chuyển động, và tôi giữ nó ở vị trí đó cho tới khi khóa bật. Không khí thay đổi, căn phòng như trở nên khác biệt, và tôi vẫn quan sát xem mọi thứ sắp xếp thế nào. Tôi điều chỉnh kế hoạch, quay nắm và thiết lập một ranh giới để biết mình nên làm gì tiếp. Khi hành động được duy trì ổn định, cảnh tượng giữ nguyên; cảm giác ổn định đó là cách ta cảm nhận một điều kiện trong đời sống hàng ngày.
Condition là danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ trạng thái đang tồn tại, như in good condition; cũng có nghĩa là điều kiện hoặc điều khoản trong một hợp đồng, như the seller met the condition of payment within 30 days; và còn chỉ một tình huống phải tồn tại hoặc được thực hiện, như under the condition that all safety checks are completed. Người học thường nhầm lẫn giữa trạng thái với điều kiện, và nhầm lẫn với việc thêm biến thể 'conditions' hay sử dụng giới từ sai.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'condition'?
Which sentence uses the word 'condition' correctly?
What is the word most similar to 'condition'?
What is the opposite of the word 'condition'?
Can you think of a real-life scenario of 'condition'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật