LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clockwise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clockwise Ý nghĩa của Từ

  • theo chiều kim đồng hồ
  • di chuyển theo hướng bên phải
  • nêu rõ một vòng xoay về bên phải
Illustration for this word

clockwise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clockwise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɒk.waɪz/
Mỹ /ˈklɑːk.waɪz/
Tiết
clockwise

clockwise Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'clock' (thiết bị đo thời gian) + 'wise' (cách/thời gian). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'đồng hồ' + tiếng Pháp cổ 'wise' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ có kim phút di chuyển sang phải, dẫn bạn theo hướng đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clockwise mô tả một chuyển động theo hướng các kim đồng hồ, tức là quay về phía bên phải khi nhìn vào một chiếc đồng hồ. Từ này có thể dùng tính từ và trạng từ để chỉ chuyển động quay, vòng quanh theo hướng kim đồng hồ. Trái ngược là counterclockwise (ngược chiều kim đồng hồ). Trong vật lý và toán học, clockwise có thể là một quy ước quay, nhưng hướng thực tế phụ thuộc vào quan sát từ đâu. Ghi nhớ mẹo: đây là hướng tròng kim đồng hồ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Mô tả chuyển động theo hướng kim đồng hồ.
  • 2) Dùng clockwise trước danh từ như rotation.
  • 3) Dùng như trạng từ cho chuyển động tròn.
  • 4) Làm rõ khung nhìn khi mô tả hướng.
  • 5) Không nhầm với counterclockwise trong cùng câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clockwise luôn có nghĩa quay về phía bên phải trong mọi ngữ cảnh.
  • Hiểu nhầm như di chuyển thẳng về phía bên phải.
  • Quan sát từ góc nhìn khác sẽ thay đổi cảm nhận 방향.
  • Mất cảnh báo giữa clockwise và counterclockwise.
  • Clockwise và counterclockwise không phải từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng clockwise chỉ là di chuyển thẳng sang phải, bỏ qua sự phụ thuộc vào vị trí nhìn.

Mẹo Học

  • Hình dung mặt đồng hồ để ghi nhớ chiều kim đồng hồ.
  • Liên hệ kim đồng hồ với chuyển động cong sang phải.
  • Rõ ràng về góc nhìn khi mô tả hình tròn.
  • Dùng các cụm từ như quay theo chiều kim đồng hồ.
  • Luyện tập với các ví dụ thực tế (ốc vít, vòng tròn).
  • So sánh với counterclockwise để phân biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clockwise' mean?

A.Moving around a square
B.In a circular motion to the right
C.Any direction that feels comfortable
D.A type of watch
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'clockwise' correctly?

A.He tried to drive clockwise around the block.
B.She spun the top clockwise on the table.
C.The stairs spiral clockwise downwards.
D.Please turn the page clockwise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clockwise'?

A.Vortex
B.Counter-clockwise
C.Circular
D.Spiral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clockwise'?

A.Reverse
B.Straight
C.Counter-clockwise
D.Forward
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving turning or movement that relates to the word?

A.Turning the doorknob to the left allows it to open.
B.The wheels of the bicycle rotate in a circular motion.
C.To untwist the cap of the bottle, you need to turn it clockwise.
D.He watched the hands of the clock move around the dial.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ