LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

closely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

closely Ý nghĩa của Từ

  • Ở khoảng cách gần, ở sát bên
  • Một cách cẩn thận, tỉ mỉ
  • Liên quan chặt chẽ
Illustration for this word

closely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

closely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkləʊz.li/
Mỹ /ˈkloʊz.li/
Tiết
closely

closely Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: gốc 'close' + hậu tố '-ly'. (b) nguồn gốc lịch sử: Latin 'clausus' → tiếng Pháp cổ 'clos' → tiếng Anh 'close'. (c) hình ảnh trí nhớ: hình dung một cánh cửa đóng chậm lại khi bạn đứng rất gần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo ghế lại gần bàn một chút và ngồi xuống bằng một nhịp thở bình tĩnh. Tôi điều chỉnh tư thế và giữ mắt nhìn vào trang giấy khi ánh sáng thay đổi, căn phòng như gần hơn. Tôi đọc các dòng một cách cẩn thận, để từng chi tiết dần lộ ra. Khi nhịp điệu ổn định, tôi bám chắc sợi ý nghĩa bên cạnh và để sự hiểu biết dần đi vào thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Closely là trạng từ có nghĩa là gần về mặt không gian hoặc thời gian, ví dụ đứng rất gần ai đó hoặc đến gần hạn cuối. Nó cũng diễn đạt cách làm việc cẩn thận, tỉ mỉ và chú ý. Bên cạnh đó, nó có thể mô tả một mối quan hệ thân thiết hoặc liên kết chặt chẽ. Cách dùng linh hoạt: đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động, hoặc trước tính từ/danh từ tùy ngữ cảnh. Ý nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh: gần về mặt vật lý, sự chính xác, hoặc liên kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng closely với các động từ nhận thức hoặc hành động để nhấn mạnh sự chú ý; tránh lạm dụng trong văn bản formal; có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc danh từ; ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh: gần về mặt vật lý, sự thực hiện cẩn thận, hoặc mối liên kết chặt chẽ. Trong tình huống trang trọng, xem xét thay thế bằng carefully khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • closely không phải luôn là gần về mặt vật lý; nó cũng có thể chỉ sự cẩn thận hoặc mối quan hệ gần gũi.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng closely như đồng nghĩa của close.
  • closely related không nhất thiết mang ý nghĩa thân mật về cảm xúc; cũng có thể là mối quan hệ kỹ thuật hoặc logic.
  • Không phải mọi động từ đều đi với closely; đôi khi cần thoroughly hoặc carefully cho sự tự nhiên.
  • Cụm từ thông dụng: closely monitor, closely examine, closely related; tránh dùng 'close monitor' thiếu tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, closely có thể mang nhiều nghĩa; chú ý tới ngữ cảnh để phân biệt gần về mặt không gian, sự chăm sóc hay mối quan hệ gần gũi.

Mẹo Học

  • Nhắc lại ba nghĩa chính (gần, cẩn thận, mối liên hệ) và luyện các động từ đi kèm phổ biến
  • Luyện các collocation: closely monitor, closely examine, closely related
  • Chú ý xem nó đứng trước động từ hay bổ nghĩa tính từ/danh từ
  • So sánh với near/close để cảm nhận sắc thái
  • Nghe nhịp điệu và nhấn trong speech tự nhiên
  • Tạo câu của riêng bạn để thử từng nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'closely'?

A.Tightly
B.Far away
C.Quickly
D.Softly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'closely' used correctly?

A.He listened _ music on his headphones.
B.The car drove _ down the road.
C.She stood _ to the edge of the cliff.
D.The book was _ placed on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'closely'?

A.Steadily
B.Hastily
C.Loosely
D.Calmly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'closely'?

A.Carefully
B.Intensely
C.Tightly
D.Casually
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you need to pay attention to something 'closely'?

A.Watching a movie
B.Staring at the sky
C.Walking in a park
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ