LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cloth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cloth Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh vải
  • chất liệu làm từ sợi dệt
  • vải sử dụng cho nhiều mục đích
Illustration for this word

cloth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cloth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɒθ/
Mỹ /klɔθ/
Tiết
cloth

cloth Từ nguyên của Từ

Gốc: vải (từ tiếng Anh cổ 'clāþ'), nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ may làm việc với những mảnh vải để tạo ra một bộ trang phục đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình với tay lấy một miếng vải, di chuyển nó từ bàn xuống đùi và cảm nhận cảm giác vải trượt dưới đầu ngón tay. Tôi điều chỉnh cách nắm, làm phẳng những nếp gấp và đặt mép ở vị trí mong muốn. Giữ nó ở đó, tôi quyết định nó sẽ dùng để che, quấn, hay trang trí, để cảm giác của chất liệu dẫn đường cho bàn tay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cloth trong tiếng Anh dùng để chỉ vải hoặc chất liệu dệt, không phải quần áo. Clothes là quần áo. Từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ clāþ và trải qua thời Trung cổ để thành tiếng Anh hiện đại. Để người học ghi nhớ, hãy hình dung thợ may đang trải vải để cắt một chiếc áo sơ mi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cloth cho vải hoặc chất liệu vải, tablecloth cho khăn bàn. Phân biệt clothes cho quần áo. Nói một tờ cloth hoặc nhiều cloths cho các loại vải. Tránh dùng cloth để chỉ trang phục đã hoàn thiện. Thực hành với các cụm từ như tablecloth và dishcloth.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cloth và clothes có cùng ý nghĩa
  • cloth luôn là một miếng vải lớn
  • quần áo có thể làm từ cloth
  • cloth là không đếm được
  • tablecloth không phải cách dùng cloth phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng cloth chủ yếu là vật liệu vải chứ không phải trang phục; nhấn mạnh các cách dùng phổ biến và sự khác biệt so với clothes. Chỉ ra nhầm lẫn thường gặp giữa cloth và fabric hoặc tablecloth.

Mẹo Học

  • Hình dung cloth như vật liệu vải
  • Luyện tập với tablecloth và dishcloth
  • dùng cloths cho nhiều vải
  • clothes chỉ quần áo
  • luyện tập với câu ví dụ
  • kiểm tra số đếm danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cloth'?

A.A type of fruit
B.A musical instrument
C.An insect that feeds on blood
D.A material used for covering or cleaning
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'cloth' used correctly?

A.She played the cloth at the park.
B.I bought a new cloth for my birthday.
C.The cloth barked loudly at night.
D.He wiped the table with a cloth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cloth'?

A.Paper
B.Metal
C.Wood
D.Fabric
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cloth'?

A.Water
B.Stone
C.Air
D.Liquid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'cloth'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Cleaning spills on the kitchen counter
C.Talking to a doctor about a medical condition
D.Discussing a favorite book with a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Salon Owner Reports Burn and Break-In

Emergency Services

2025.10.20 · 1:33 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ