LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cloud - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cloud Ý nghĩa của Từ

  • khối hơi nước ngưng tụ nhìn thấy được trong không khí
  • trạng thái cảm thấy u sầu hoặc buồn bã
  • làm cho một cái gì đó kém rõ ràng hoặc sáng
Illustration for this word

cloud Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cloud Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klaʊd/
Mỹ /klaʊd/
Tiết
cloud

cloud Từ nguyên của Từ

Tiếng Anh cổ 'clud' có nghĩa là 'khối đá' + hậu tố chỉ hình thức/đặc điểm. Xuất phát từ Proto-Germanic Tây, qua tiếng Bắc Âu cổ 'kludda' có nghĩa là một viên đá hoặc ngọn đồi. Hãy tưởng tượng một khối trắng lớn và bồng bềnh trên bầu trời trông giống như một chiếc gối đá mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra ngoài, dang hai tay để đẩy gió đi và nhìn lên cloud đang trôi trên bầu trời. Trọng lượng cơ thể dịch chuyển từ chân này sang chân kia, bước chân điều chỉnh theo nhịp của mây trôi. Cảm giác ấy nhẹ nhàng nhưng rõ rệt, làm ánh sáng xung quanh trở nên buồn và tâm trạng nặng nề hơn một chút. Khi tôi nói hoặc viết, tôi để cloud dẫn nhịp nói và làm cho giọng điệu dịu lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cloud có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một khối nước đang bay trong khí quyển, trạng thái buồn rầu hoặc u ám, và động từ có nghĩa làm cho điều gì đó mù mờ hoặc tối đi. Người học dùng để miêu tả trời nhiều mây, tâm trạng u ám và làm mờ sự sáng suốt hoặc thông tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đừng nhầm cloud về thời tiết với nghĩa ẩn dụ khiến tâm trạng u ám;
  • - Động từ cloud thường đi với danh từ như judgement hoặc memory;
  • - Dùng cloudy để diễn tả thời tiết hoặc tâm trạng tối đen;
  • - Chú ý tới các thành ngữ như cloud over hay cloud your judgment;
  • - Luyện tập với câu ngắn trước khi làm câu phức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cloud chỉ dùng cho thời tiết
  • mây lúc nào cũng mang theo mưa
  • mây và sương mù là như nhau
  • không thể dùng cloud cho ý tưởng trừu tượng
  • cloud luôn mang sắc thái tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt cách các ngôn ngữ khác khái niệm hóa cloud và chỉ ra sai lầm phổ biến khi chuyển sang tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa với các câu đơn giản
  • Ghi chú collocations với judgement và memory
  • Sử dụng cloud để miêu tả tâm trạng với từ tính từ nặng/ tối
  • Phân biệt mây thời tiết và mây tâm trạng trong ngữ cảnh
  • Học các thành ngữ như cloud over

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cloud'?

A.A gas
B.A visible mass of condensed water vapor floating in the atmosphere
C.A type of rock
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cloud' used correctly?

A.He walked under the sun and enjoyed the cool breeze of the cloud.
B.She found a beautiful cloud in her backyard.
C.The sky was clear with no cloud in sight.
D.The cloud ate its meal with gusto.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cloud'?

A.Wind
B.Rain
C.Fire
D.Fog
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'cloud'?

A.Night
B.Sunshine
C.Snow
D.Winter
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you look up at the sky and notice a cloud?

A.Reading a book inside
B.Taking a bath
C.Playing in the park
D.Having a picnic outdoors

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Patch, a Flap, a Memory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 1:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ