LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coaxed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coaxed Ý nghĩa của Từ

  • thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng
  • lấy được cái gì đó bằng nịnh nọt
  • thao tác cái gì đó một cách cẩn thận
Illustration for this word

coaxed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coaxed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊks/
Mỹ /koʊks/
Tiết
coax

coaxed Từ nguyên của Từ

coax bắt nguồn từ 'co-' nghĩa là cùng nhau và 'ax' từ tiếng Anh cổ 'ac', có nghĩa là khuyến khích hoặc kích thích. Nó bắt nguồn từ thế kỷ 16 từ động từ trung tiếng Anh 'coaks', chịu ảnh hưởng của tiếng Latin 'coaxare' có nghĩa là khuấy động. Hãy tưởng tượng việc nhẹ nhàng khuyến khích một con mèo cứng đầu tiến lại gần bằng cách mời nó những món ăn ngon, điều này minh họa bản chất của 'coax'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coax có nghĩa là thuyết phục ai đó một cách dịu dàng hoặc đạt được điều gì đó bằng sự tâng bốc, kiên nhẫn hoặc nhượng bộ nhỏ, thay cho ép buộc. Nó có thể áp dụng cho người và đồ vật, nhấn mạnh sự kiên nhẫn, cẩn trọng và sự dễ chịu để người kia đồng ý. Người học thường nhầm coax với thuyết phục bằng lý luận khắt khe hoặc tâng bốc quá mức. Trong tiếng Việt, coax thường gợi ý mối quan hệ tin cậy và sự tự nguyện chứ không áp chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nêu rõ tính nhẹ nhàng; tránh áp đặt; nghĩ đến phần thưởng nhỏ; phân biệt với hối lộ; luyện tập với người và đồ vật; chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Coax bị nhìn như hối lộ; thực ra là thuyết phục nhẹ nhàng
  • Coax không chỉ dành cho trẻ em mà còn cho người lớn và đồ vật
  • Coax đồng nghĩa lừa dối; không đúng
  • Coax lúc nào cũng thành công
  • Coax khác với thuyết phục bằng lý lẽ mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, coax được hiểu là thuyết phục nhẹ nhàng, dựa vào tin cậy; dễ bị nhầm với lừa dối hoặc tâng bốc quá mức.

Mẹo Học

  • Luyện tập với người thật và với đồ vật để cảm nhận ngữ điệu
  • So sánh coax và persuade để thấy sự khác biệt
  • Dùng phần thưởng nhỏ để minh họa
  • Nhìn xem người khác có tự nguyện hợp tác hay không
  • Ghi âm và nhận ý kiến phản hồi
  • Ghi chú khi sự ấm áp có tác dụng và khi nó quá mức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coaxed' mean?

A.To force someone to do something
B.To ignore someone's request
C.To gently persuade someone
D.To criticize someone's actions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coaxed' correctly?

A.She coaxed the cat to come inside with treats.
B.He coaxed the thunderstorm to stop raining.
C.They coaxed her into jumping off the high dive.
D.The teacher coaxed the students to ignore each other.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coaxed'?

A.Forced
B.Ignored
C.Encouraged
D.Commanded
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coaxed'?

A.Instructed
B.Persuaded
C.Dissuaded
D.Motivated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might have been coaxed?

A.He was convinced to join the team after some gentle encouragement.
B.She avoided the event because she wasn't feeling well.
C.They decided not to help their friend in need.
D.The cat refused to come inside and hid under the car.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ