coaxed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coax bắt nguồn từ 'co-' nghĩa là cùng nhau và 'ax' từ tiếng Anh cổ 'ac', có nghĩa là khuyến khích hoặc kích thích. Nó bắt nguồn từ thế kỷ 16 từ động từ trung tiếng Anh 'coaks', chịu ảnh hưởng của tiếng Latin 'coaxare' có nghĩa là khuấy động. Hãy tưởng tượng việc nhẹ nhàng khuyến khích một con mèo cứng đầu tiến lại gần bằng cách mời nó những món ăn ngon, điều này minh họa bản chất của 'coax'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCoax có nghĩa là thuyết phục ai đó một cách dịu dàng hoặc đạt được điều gì đó bằng sự tâng bốc, kiên nhẫn hoặc nhượng bộ nhỏ, thay cho ép buộc. Nó có thể áp dụng cho người và đồ vật, nhấn mạnh sự kiên nhẫn, cẩn trọng và sự dễ chịu để người kia đồng ý. Người học thường nhầm coax với thuyết phục bằng lý luận khắt khe hoặc tâng bốc quá mức. Trong tiếng Việt, coax thường gợi ý mối quan hệ tin cậy và sự tự nguyện chứ không áp chế.
Trong tiếng Việt, coax được hiểu là thuyết phục nhẹ nhàng, dựa vào tin cậy; dễ bị nhầm với lừa dối hoặc tâng bốc quá mức.
What does the word 'coaxed' mean?
Which sentence uses 'coaxed' correctly?
Which word is most similar to 'coaxed'?
What is the opposite of 'coaxed'?
Can you think of a real-life context where someone might have been coaxed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật