LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

codicil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

codicil Ý nghĩa của Từ

  • bổ sung cho di chúc, thay đổi hoặc thêm điều khoản.
  • thêm hoặc sửa đổi tài liệu pháp lý.
Illustration for this word

codicil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

codicil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊdɪsɪl/
Mỹ /ˈkoʊdəˌsɪl/
Tiết
codicil

codicil Từ nguyên của Từ

Gốc: 'codi-' (tiếng Latin có nghĩa là 'tài liệu viết') + '-cil' (hậu tố chỉ sự nhỏ); Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latin 'codicillus' → tiếng Pháp cổ 'codicile' → tiếng Anh 'codicil'; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuộn giấy có ghi chú nhỏ được thêm vào—những sửa đổi nhỏ nhưng quan trọng đến một tài liệu lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Codicil là một bản bổ sung chính thức cho di chúc hoặc một tài liệu pháp lý khác, nhằm sửa đổi điều khoản mà không phải soạn thảo lại toàn bộ văn bản. Nó thường tuân thủ các formalities pháp lý, được ký và ghi ngày, và tham chiếu rõ ràng đến bản gốc. Dùng để thêm người thụ hưởng, điều chỉnh phân chia sau sự kiện gia đình, hoặc thu hồi các điều khoản nhất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy ngắn gọn; codicil chỉnh sửa di chúc thay vì thay thế nó. Tham chiếu tới di chúc gốc, ghi ngày tháng và người làm chứng, mô tả rõ ràng các thay đổi. Dùng ngôn ngữ chính xác, không mơ hồ. Lưu kèm với văn bản gốc. Kiểm tra yêu cầu hình thức tùy từng khu vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Codicil thay thế toàn bộ di chúc
  • Chỉ luật sư mới có thể chuẩn bị codicil
  • Có thể sửa mà không tuân thủ formalities
  • Chỉ cho thay đổi lớn
  • Các điều khoản cũ bị thu hồi tự động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, thuật ngữ codicil nghe rất chuyên môn; hiểu đúng là bổ sung hợp pháp cho di chúc, không phải sửa đổi thông thường.

Mẹo Học

  • Đọc một ví dụ codicil để thấy cấu trúc.
  • Chú ý cách các thay đổi tham chiếu chỉ một phần của di chúc.
  • Diễn đạt lại thay đổi bằng lời của bạn.
  • Luyện nhận diện người thụ hưởng trong các ví dụ.
  • So sánh codicil với một di chúc mới để thấy khác biệt.
  • Kiểm tra yêu cầu chữ ký tùy theo khu vực của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'codicil'?

A.A type of sandwich
B.A supplementary document that modifies a will
C.A medical condition
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'codicil' correctly.

A.She ordered a codicil for lunch at the restaurant.
B.He used a codicil to describe his emotions.
C.The lawyer drafted a codicil to update the will.
D.The artist painted a beautiful codicil.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'codicil'?

A.manual
B.addendum
C.catalog
D.trophy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'codicil'?

A.repeal
B.will
C.gift
D.promise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a codicil might be necessary?

A.A student prepares for an exam.
B.An individual decides to change their will to include a new charity.
C.A chef creates a new recipe for pasta.
D.Someone buys a new car.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ