LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

luật sư có nghĩa là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lawyer Ý nghĩa của Từ

  • một người hành nghề luật
  • một luật sư hoặc cố vấn pháp lý
  • ai đó tư vấn cho khách hàng về các vấn đề pháp lý
Illustration for this word

lawyer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lawyer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɔːjə/
Mỹ /ˈlɔːjɚ/
Tiết
lawyer

lawyer Từ nguyên của Từ

lawyer = law + -yer (người); 'law' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và '-yer' chỉ một người có liên quan đến một hành động. Hãy tưởng tượng một hình ảnh tại tòa án passionately biện hộ cho khách hàng, cầm sách và tài liệu pháp lý, hiện thân cho công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, di chuyển tài liệu trên bàn và đẩy lùi nghi ngờ khi chỉnh sửa ghi chú. Tâm trí tôi chuyển từ chi tiết sang điều cốt lõi, giữ nhịp đều khi quyết định ai được giúp. Tôi gật đầu mạnh, đặt mục tiêu và quay về hồ sơ, cảm giác kiểm soát đang nắm trong tay. Mọi thứ thay đổi khi tôi chọn, và kế hoạch nảy sinh từ thực hành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một luật sư là một người chuyên môn trong ngành pháp lý, tư vấn và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý, soạn thảo tài liệu và đàm phán thỏa thuận. Tùy hệ thống pháp lý, luật sư có thể được gọi là lawyer, counsel hoặc attorney. Nghề này đòi hỏi học luật, vượt qua các kỳ thi và tuân thủ chuẩn đạo đức nghề nghiệp. Trong cuộc sống hàng ngày, ta có thể nói 'chúng tôi đã tham khảo luật sư của mình về hợp đồng'. Công việc của luật sư kết hợp kiến thức pháp lý, tư duy phân tích và kỹ năng giao tiếp với khách hàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi luật sư như một nghề tổng quát; dùng lawyer/attorney tùy ngữ cảnh; nói 'tư vấn cho luật sư' hay 'tra cứu luật sư' theo trường hợp; bỏ qua nhầm lẫn với thẩm phán; học các collocations phổ biến như 'hành nghề luật sư'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một luật sư giống một thẩm phán.
  • Tất cả luật sư đều làm việc ở lĩnh vực hình sự.
  • Học luật tự động thành luật sư.
  • Luật sư luôn thắng vụ án.
  • Lawyer và attorney luôn có thể dùng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, các thuật ngữ lawyer/attorney có ý nghĩa khác nhau tùy hệ pháp lý; người học hay nhầm lẫn với thẩm phán hoặc luật sư nước ngoài.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: hành nghề luật sư, thuê luật sư, tham khảo luật sư.
  • Nhớ sự khác biệt khu vực: US hay dùng attorney; nơi khác dùng solicitor (nếu có).
  • Dùng mạo từ đúng: a lawyer vs the lawyer.
  • Phân biệt vai trò: luật sư vs thẩm phán vs luật sư tư vấn doanh nghiệp.
  • Luyện tập câu về hợp đồng và vụ kiện.
  • Phát âm: hai âm tiết, nhấn âm ở âm đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lawyer'?

A.Legal professional
B.Teacher
C.Doctor
D.Engineer
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following professions would you find a lawyer?

A.Chef
B.Police officer
C.Accountant
D.Architect
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'lawyer'?

A.Waiter
B.Judge
C.Gardener
D.Carpenter
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you need to hire a lawyer?

A.Buying groceries
B.Planning a vacation
C.Starting a business
D.Doing laundry
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who works as a lawyer?

A.Artistic
B.Professional
C.Sociable
D.Athletic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ