LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hoạt động phát triển kỹ năng nhận thức

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cognitive Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến suy nghĩ và hiểu biết
  • thuộc về các quá trình tinh thần của nhận thức, trí nhớ, phán đoán và lý luận
  • liên quan đến hành động hoặc quá trình nhận thức
Illustration for this word

cognitive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cognitive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/
Mỹ /ˈkɑːɡ.nɪ.tɪv/
Tiết
cognitive

cognitive Từ nguyên của Từ

cogn- = biết + -itive = liên quan. Xuất phát từ Latin 'cognitivus' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bộ não xử lý thông tin như một máy tính, tích cực tham gia vào việc hiểu và học hỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn và di chuyển nó để lật trang, cho động tác tự nhiên dần ổn định. Khi đọc, tôi cảm thấy một động lực nhận thức thúc đẩy tôi nhận biết điều quan trọng và bỏ qua cái không cần thiết. Nỗ lực ấy giống như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ: đẩy đây, kéo đó, tôi quyết định nơi tập trung ánh nhìn. Cách chú ý thay đổi này xuất hiện trong công việc hàng ngày khi tôi lập kế hoạch, so sánh tùy chọn hoặc sắp xếp ý tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cognitive là tính từ tiếng Anh có nghĩa liên quan đến tư duy, nhận thức và các quá trình tâm lý như nhận thức, trí nhớ, đánh giá và lý luận. Nó được dùng để nói về khả năng nhận thức, tải nhận thức và thiên kiến nhận thức trong giáo dục và tâm lý học. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể thấy nó ở ngữ cảnh nói về sự phát triển nhận thức, hay các tác động của nhiệm vụ đòi hỏi suy nghĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cognitive cho các quá trình tư duy, không phải trí thông minh
  • Kết hợp với phát triển, tải nhận thức, hoặc thiên kiến nhận thức
  • Ngữ cảnh formal hoặc học thuật là phù hợp
  • Không nhầm với trí tuệ
  • Kết hợp với khả năng, xử lý hoặc chức năng nhận thức
  • Phân biệt với cognition và khoa học nhận thức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với trí tuệ
  • Chỉ đề cập đến trí nhớ
  • Chỉ dùng trong tâm lý học và học thuật
  • cognition và cognitive có thể hoán đổi
  • Có nghĩa là suy nghĩ chậm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: cognitive nói về toàn bộ quá trình xử lý tinh thần, không chỉ trí thông minh; thường gặp trong các cụm từ như phát triển nhận thức hay tải nhận thức.

Mẹo Học

  • Nắm các collocations phổ biến: phát triển nhận thức, tải nhận thức, thiên kiến nhận thức, xử lý nhận thức, khoa học nhận thức
  • Phân biệt nhận thức với trí tuệ bằng ví dụ
  • Luyện tập với động từ kết hợp danh từ nhận thức
  • Đọc các văn bản học thuật để thấy cách dùng trang trọng
  • Sử dụng nhận thức ở dạng tính từ và danh từ trong ngữ cảnh
  • So sánh với cognition để thấy sự khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cognitive'?

A.Inflexible
B.Lacking intelligence
C.Energetic
D.Relating to understanding and perception
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cognitive' used correctly?

A.He was confused and cognitive in his decision-making.
B.She was very lazy and cognitive about her studies.
C.The cognitive abilities of the child were impressive.
D.The cognitive cat slept peacefully on the couch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cognitive'?

A.Spiritual
B.Physical
C.Intellectual
D.Emotional
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'cognitive'?

A.Intuitive
B.Rational
C.Sensory
D.Logical
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'cognitive' used in real-life?

A.A cognitive scientist studies the brain and memory.
B.Cognitive dissonance can occur during decision-making.
C.All of the above
D.Cognitive skills are important for problem-solving.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ