LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cohabitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cohabitation Ý nghĩa của Từ

  • sống cùng nhau trong một mối quan hệ lãng mạn mà không kết hôn
  • trạng thái của hai người hoặc nhiều người sống cùng nhau
  • sự đồng tồn tại của các loài hoặc yếu tố khác nhau
Illustration for this word

cohabitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cohabitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊhæbɪˈteɪʃən/
Mỹ /koʊˌhæbəˈteɪʃən/
Tiết
cohabitation

cohabitation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'co-' (cùng nhau) + 'habitat' (cư trú). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'cohabitatio', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp đôi sống cùng nhau trong một ngôi nhà ấm cúng, chia sẻ cuộc sống của họ, thể hiện bản chất của sự đồng cư.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sống chung hay đồng cam kết là trạng thái sống chung trong một mối quan hệ lãng mạn mà không kết hôn, và thuật ngữ này cũng được dùng rộng để chỉ hai người hoặc nhiều người cùng chung sống. Khái niệm này được nhìn nhận khác nhau trong xã hội học, pháp lý và đời sống hàng ngày tùy theo quốc gia và văn hóa. Nó có thể là một lựa chọn để thử một mối quan hệ hoặc đơn giản là một giải pháp thực tế để chia sẻ tài chính, công việc nhà và chăm sóc gia đình. Quyền lợi và nghĩa vụ liên quan tới sống chung khác nhau giữa các nước, đặc biệt về tài sản, thừa kế và quyết định y tế. Nhiều người coi sống chung là một phương án hiện đại và linh hoạt hơn hôn nhân, dù các chuẩn mực xã hội có thay đổi tùy nền văn hóa. Hình ảnh dễ nhớ là hai người cùng xây dựng một mái ấm chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cohabitation để mô tả sống chung với người yêu mà không kết hôn.
  • Phân biệt sống chung và hẹn hò hoặc chỉ ở chung một không gian.
  • Động từ là cohabit, hiện tại phân từ là cohabiting.
  • Quyền lợi pháp lý khác nhau theo quốc gia.
  • Quan điểm văn hóa về sống chung khác giữa các thế hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sống chung không phải tự động bằng kết hôn hay liên kết công dân.
  • Quyền lợi và bảo vệ pháp lý giữa các nước khác nhau rất nhiều.
  • Sống chung không nhất thiết là cam kết trọn đời hay thủ tục pháp lý.
  • Có thể không formal và không có thỏa thuận chính thức.
  • Không phải mọi cặp đôi sống chung đều là cặp đôi lãng mạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt sống chung và kết hôn về mặt pháp lý; người học cần chú ý sự khác biệt này khi dùng từ vựng Anh.

Mẹo Học

  • Học các dạng từ vựng cohabit và cohabiting
  • So sánh với dating và marriage
  • Ghi chú quyền hợp pháp theo quốc gia
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập, không phán xét
  • Lưu ý các collocations như cohabit with
  • Đọc ví dụ xã hội học hoặc pháp lý để nắm ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cohabitation'?

A.A method of cooking food
B.The process of finding a new job
C.The act of living together in a shared space
D.The state of being single
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'cohabitation' in a sentence.

A.Co-habitation is a fun way to decorate your home.
B.She loves to cohabitation with her friends during summer.
C.Their cohabitation ended when they decided to marry.
D.They cohabitation every weekend at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cohabitation'?

A.Separation
B.Partnership
C.Conflict
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cohabitation'?

A.Separate
B.Divide
C.Merge
D.Collaborate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where two people might live together?

A.They decided to start a life together and share their home.
B.She bought a new car last week.
C.He loves watching movies by himself.
D.Their family gatherings happen once a year.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ