cohabitation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'co-' (cùng nhau) + 'habitat' (cư trú). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'cohabitatio', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp đôi sống cùng nhau trong một ngôi nhà ấm cúng, chia sẻ cuộc sống của họ, thể hiện bản chất của sự đồng cư.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSống chung hay đồng cam kết là trạng thái sống chung trong một mối quan hệ lãng mạn mà không kết hôn, và thuật ngữ này cũng được dùng rộng để chỉ hai người hoặc nhiều người cùng chung sống. Khái niệm này được nhìn nhận khác nhau trong xã hội học, pháp lý và đời sống hàng ngày tùy theo quốc gia và văn hóa. Nó có thể là một lựa chọn để thử một mối quan hệ hoặc đơn giản là một giải pháp thực tế để chia sẻ tài chính, công việc nhà và chăm sóc gia đình. Quyền lợi và nghĩa vụ liên quan tới sống chung khác nhau giữa các nước, đặc biệt về tài sản, thừa kế và quyết định y tế. Nhiều người coi sống chung là một phương án hiện đại và linh hoạt hơn hôn nhân, dù các chuẩn mực xã hội có thay đổi tùy nền văn hóa. Hình ảnh dễ nhớ là hai người cùng xây dựng một mái ấm chung.
Người Việt thường phân biệt sống chung và kết hôn về mặt pháp lý; người học cần chú ý sự khác biệt này khi dùng từ vựng Anh.
What is the definition of 'cohabitation'?
Choose the correct usage of 'cohabitation' in a sentence.
Which word is most similar to 'cohabitation'?
What is the opposite of 'cohabitation'?
Can you think of a real-life context where two people might live together?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật