ý nghĩa của hôn nhân trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hôn nhân = mari- (kết hôn) + -age (hình thành danh từ) từ latinh matrimonium → tiếng Pháp cổ mariage → tiếng Anh marriage. Hãy tưởng tượng hai người đứng bên nhau dưới một vòm đẹp, tượng trưng cho sự hợp nhất của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm duỗi tay nắm lấy tay người ấy, cảm nhận sự ấm áp lan tỏa qua lòng bàn tay. Chúng ta lại gần hơn, căn phòng như chỉ còn hai ta, và ý nghĩ về một cuộc sống chung bắt đầu hình thành. Những quyết định nhỏ bắt đầu move bên trong chúng ta; chúng ta điều chỉnh thói quen, đặt kế hoạch cùng nhau. Trong khoảnh khắc yên lặng, từ ấy không còn là nhãn mác trừu tượng mà là cảm giác chung của hai người.
Đối với người Việt học tiếng Anh, marriage bao hàm cả hình thức xã hội và tình trạng pháp lý, không chỉ nghi lễ. Người học thường nhầm lẫn to marry và marriage hoặc cho rằng từ này chỉ nói về lễ cưới. Hiểu rõ ngữ cảnh, mức độ trang trọng và các collocations phổ biến sẽ giúp nói chính xác hơn. Cũng cần lưu ý các khía cạnh văn hóa khi nói về hôn nhân ở các nước khác nhau.
Đối với người học tiếng Anh, marriage là khái niệm đa nghĩa: thể chế, tình trạng hoặc nghi lễ. Thường nhầm lẫn to marry với marriage. Chú ý ngữ cảnh, mức độ trang trọng và khác biệt văn hóa.
What is the meaning of the word 'marriage'?
Which sentence uses the word 'marriage' correctly?
Which word is most similar to 'marriage'?
What is the opposite of 'marriage'?
Can you give an example of a real-life scenario related to 'marriage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật