LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

khi nào các sự kiện trùng khớp về thời gian hoặc địa điểm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coincide Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra cùng một lúc
  • chiếm cùng một không gian
  • đồng ý hoặc tương ứng với cái gì đó
Illustration for this word

coincide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coincide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊɪnˈsaɪd/
Mỹ /koʊɪnˈsaɪd/
Tiết
coincide

coincide Từ nguyên của Từ

co- = cùng + incide = rơi vào. Xuất phát từ Latinh 'coincidere' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai lối đi giao nhau hoàn hảo tại một điểm, tượng trưng cho sự đồng ý hoặc xảy ra cùng một lúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay và di chuyển hai chiếc đồng hồ, điều chỉnh kim cho chúng trùng với nhau. Mỗi lần đẩy nhẹ và xoay, khoảng cách thời gian giữa chúng ngày càng ngắn lại. Khi chúng cùng lúc chỉ đúng một khoảnh khắc, tôi cảm thấy một sự hòa hợp vô hình giữa chúng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, coincide có ba chức năng chính. Thứ nhất là xảy ra đồng thời của hai sự kiện. Thứ hai là chiếm cùng một không gian hoặc chồng lên nhau. Thứ ba là phù hợp hoặc khớp với dữ kiện, bằng chứng hoặc kỳ vọng. Coincide mang sắc thái trang trọng; khi giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường nói 'happen at the same time' hoặc 'match'. Người học thường nhầm với từ coincidence (ngẫu nhiên) và hay dùng without đúng giới từ. Bạn có thể dùng 'coincide with' để liên kết một điều với điều kia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với sự kiện: coincide with; tránh áp dụng cho con người; ngữ điệu trang trọng; phân biệt với 'coincidence'; trong giao tiếp hàng ngày dùng 'happen at the same time' hoặc 'match'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm coincidence với coincide
  • Cho rằng coincide chỉ mang nghĩa ngẫu nhiên
  • Dùng thiếu giới từ sau coincide
  • Nhầm lẫn với từ coexist
  • Ghi nhận đồng thời mà không phải đồng thời về không gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Coincide là từ ngữ khá trang trọng để kết nối thời gian, không gian hoặc sự phù hợp; nói hàng ngày sẽ dùng cách diễn đạt đơn giản hơn.

Mẹo Học

  • Chú ý cách dùng với cụm từ: coincide with.
  • Phân biệt coincidence (danh từ) và coincide (động từ).
  • Thực hành với câu về thời gian, không gian và dữ liệu.
  • Không dùng với người hoặc ngẫu nhiên trong khi nói chuyện.
  • So sánh với 'match' và 'conform to' theo ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'coincide'?

A.Disagree
B.Agree
C.Connect
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'coincide' used correctly?

A.Our schedules overlap perfectly.
B.The colors do not match.
C.The cat chased the ball.
D.She danced in the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'coincide'?

A.Match
B.Differ
C.Concur
D.Correspond
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might 'coincide' be used?

A.Cooking a meal
B.Cloud formations
C.Financial market trends
D.Planetary orbit
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where events might 'coincide'.

A.New product launch
B.Traffic jam
C.Sports competition
D.Party planning

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ