LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

holiday - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

holiday Ý nghĩa của Từ

  • một ngày lễ hội hoặc giải trí khi không làm việc
  • một ngày đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc tổ chức
  • ngày nghỉ hoặc thời gian xa công việc
Illustration for this word

holiday Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

holiday Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒl.ɪ.deɪ/
Mỹ /ˈhɑː.lɪ.deɪ/
Tiết
holiday

holiday Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: holi- = thánh, day = khoảng thời gian. Nguồn gốc lịch sử: 'haligdæg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngày thánh'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày thanh bình tràn ngập những lễ hội thánh thiện, nơi mọi người tụ họp để tôn vinh truyền thống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em lấy lịch, di chuyển một ngày lên trước và đặt nhắc nhở để nghỉ ngơi. Em tắt thông báo công việc, gặt các công việc sang một bên và nắm lấy khoảnh khắc quyết định. Sự lựa chọn này thay đổi tâm trạng và hình thành cách em dùng ngày ấy. Kế hoạch ấy trở thành một ngày nghỉ trong tâm trí, để em giữ lấy và tận hưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, holiday có nghĩa là ngày lễ hoặc kỳ nghỉ. Trong tiếng Việt, ta phân biệt ngày lễ và nghỉ phép hay kỳ nghỉ dài. Một số cụm từ phổ biến là on holiday hoặc take a holiday. Ở Anh, holiday dùng cho cả ngày lễ công cộng và kỳ nghỉ, còn ở Mỹ thường dùng vacation cho kỳ nghỉ dài. Người học nên chú ý sự khác biệt giữa ngày lễ công cộng và kỳ nghỉ riêng tư để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • holiday có nghĩa là ngày lễ hoặc kỳ nghỉ; tùy ngữ cảnh có thể hiểu khác nhau
  • tiếng Việt phân biệt ngày lễ và nghỉ phép hoặc kỳ nghỉ dài
  • cụm từ phổ biến: on holiday, take a holiday
  • ở Anh quốc holiday dùng cho ngày lễ và kỳ nghỉ, ở Anh Mỹ có khác biệt
  • học viên lưu ý khác biệt giữa public holiday và vacation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • holiday luôn có nghĩa là ngày lễ tôn giáo
  • phải đi nước ngoài mới gọi là holiday
  • tiếng Anh Mỹ dùng vacation cho kỳ nghỉ
  • holiday luôn là một ngày duy nhất
  • holidays và vacations có thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần nhận biết holiday có thể là ngày lễ hoặc kỳ nghỉ; ngữ cảnh quyết định nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Mẹo Học

  • Nắm hai hai ý nghĩa chính: ngày lễ và kỳ nghỉ
  • Phân biệt on holiday (Anh) và on vacation (Mỹ)
  • Dùng holidays cho kỳ nghỉ nhiều ngày
  • Học các collocations như holiday season
  • Tránh dịch từng chữ sang tiếng Việt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'holiday'?

A.Sadness
B.Celebration
C.Confusion
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'holiday' used in a sentence?

A.The holiday season is my favorite time of the year.
B.He hates holidays and prefers to work.
C.She is going on a holiday next week.
D.I have never taken a holiday in my life.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'holiday'?

A.Day
B.Work
C.School
D.Vacation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'holiday'?

A.Work
B.Everyday
C.Routine
D.Weekend
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where 'holiday' is used?

A.Families often plan holidays together to create memories.
B.I enjoy going on holidays by myself to relax.
C.Holiday traditions vary from culture to culture.
D.During the holiday season, people tend to be more generous.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Declaring Food and a Sparkler at the Airport

Travel · Airport

2025.12.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ