holiday - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: holi- = thánh, day = khoảng thời gian. Nguồn gốc lịch sử: 'haligdæg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngày thánh'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày thanh bình tràn ngập những lễ hội thánh thiện, nơi mọi người tụ họp để tôn vinh truyền thống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm lấy lịch, di chuyển một ngày lên trước và đặt nhắc nhở để nghỉ ngơi. Em tắt thông báo công việc, gặt các công việc sang một bên và nắm lấy khoảnh khắc quyết định. Sự lựa chọn này thay đổi tâm trạng và hình thành cách em dùng ngày ấy. Kế hoạch ấy trở thành một ngày nghỉ trong tâm trí, để em giữ lấy và tận hưởng.
Trong tiếng Anh, holiday có nghĩa là ngày lễ hoặc kỳ nghỉ. Trong tiếng Việt, ta phân biệt ngày lễ và nghỉ phép hay kỳ nghỉ dài. Một số cụm từ phổ biến là on holiday hoặc take a holiday. Ở Anh, holiday dùng cho cả ngày lễ công cộng và kỳ nghỉ, còn ở Mỹ thường dùng vacation cho kỳ nghỉ dài. Người học nên chú ý sự khác biệt giữa ngày lễ công cộng và kỳ nghỉ riêng tư để dùng đúng ngữ cảnh.
Người học cần nhận biết holiday có thể là ngày lễ hoặc kỳ nghỉ; ngữ cảnh quyết định nghĩa tiếng Việt tương ứng.
What is the meaning of the word 'holiday'?
How is the word 'holiday' used in a sentence?
Which word is similar to 'holiday'?
What is the opposite of 'holiday'?
Can you give an example of a real-life context where 'holiday' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật