LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collage Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều chất liệu hoặc yếu tố
  • một bộ sưu tập hình ảnh hoặc mục tạo ra một tác phẩm thống nhất
  • một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách kết hợp các hình thức khác nhau.
Illustration for this word

collage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɑːʒ/
Mỹ /kəˈlɑʒ/
Tiết
collage

collage Từ nguyên của Từ

Collage đến từ tiếng Pháp 'coller', nghĩa là 'dán'. Từ này tiến hóa từ quá trình gắn kết nhiều vật liệu để tạo ra tác phẩm nghệ thuật. Hãy tưởng tượng một bức tranh ghép đầy màu sắc từ giấy và vải được dán lại với nhau để tạo thành một cảnh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Collage là danh từ chỉ một tác phẩm nghệ thuật được làm bằng cách dán ghép nhiều chất liệu khác nhau, như giấy, vải, ảnh hoặc các đồ vật tìm được. Nó cũng có thể ám chỉ một bố cục tổng hợp từ nhiều yếu tố để hình thành một hình ảnh hay ý tưởng thống nhất. Từ xuất phát từ tiếng Pháp 'coller' có nghĩa là dán. Trong tiếng Anh, collage hầu hết được dùng như danh từ; động từ 'to collage' hiếm gặp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng như danh từ duy nhất
  • Không nên dùng động từ to collage
  • Collage phổ biến từ giấy hoặc hình cắt tạp chí
  • Collage kỹ thuật số phổ biến trong mood board
  • Danh từ số nhiều collages; phân biệt với montages

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kolase chỉ là tác phẩm kỹ thuật số hiện đại
  • Kolase là động từ
  • Kolase có nghĩa là một bức tranh sơn
  • Mọi kolase phải dán bằng keo thật
  • Kolase luôn là một tác phẩm hình chữ nhật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có thể nghĩ rằng collage là một thuật ngữ nghệ thuật thủ công; nhấn mạnh đây là danh từ và khác với montage; collage kỹ thuật số phổ biến.

Mẹo Học

  • Tìm ví dụ trong bối cảnh như lớp học mỹ thuật hoặc mood board
  • NhớCollage là danh từ; số nhiều collages
  • Phân biệt collage và montage
  • Ví dụ với giấy cắt dán
  • Khám phá công cụ làm collage kỹ thuật số

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'collage'?

A.A type of paint
B.An artistic composition made of various materials
C.A mixture of ingredients
D.A type of sculpture
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'collage' correctly?

A.She poured a collage of colors into the bowl.
B.The artist created a stunning collage using magazine clippings.
C.He sculpted a beautiful collage out of clay.
D.The singer's voice was like a collage of different sounds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'collage'?

A.Fragment
B.Medley
C.Singular
D.Jumble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'collage'?

A.Collection
B.Whole
C.Unity
D.Cluster
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you come across a collage?

A.Sports event
B.Math exam
C.Cooking competition
D.Art class project

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ