collision - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'collidere' (co- = cùng nhau, lidere = đánh), nghĩa là đánh vào nhau. Hãy tưởng tượng hai chiếc xe ô tô trên đường cao tốc va chạm với nhau vang lên tiếng nổ lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt hai bàn tay lên vô-lăng và từ từ đẩy xe đi, nghiêng người để giữ thăng bằng. Đột ngột có một bóng người băng qua, hai quỹ đạo của chúng tôi gần như va vào nhau, và tôi cảm thấy một va chạm đang diễn ra. Tôi nín thở, hãm lại tốc độ và điều chỉnh nhịp thở để duy trì sự tập trung. Cảm giác ấy dạy cho tôi cách hai lực gặp nhau có thể ảnh hưởng đến bước đi tiếp theo của tôi.
Collision có nghĩa là va chạm vật lý giữa hai vật thể và cũng có thể chỉ ra sự va chạm về mặt ý tưởng hoặc lợi ích. Tiếng Việt thường dùng 'va chạm' cho vật lý và 'xung đột' hoặc 'mâu thuẫn' cho khía cạnh phi vật lý. Người học hay nhầm lẫn giữa 'collision' và 'crash', hoặc dùng 'collide' với và không đúng ngữ cảnh. Hãy chú ý dùng 'in a collision' để chỉ sự kiện, 'collision of interests' cho sự xung đột về lợi ích.
Trong tiếng Việt, va chạm vật lý và xung đột có thể dùng collision và xung đột, nhưng người học thường nhầm lẫn giữa collision và crash, hoặc dùng collide with sai giới từ.
What is the meaning of the word 'collision'?
In which sentence is the word 'collision' used correctly?
Which word is a synonym of 'collision'?
In which situation would a 'collision' most likely occur?
How would you use the word 'collision' in a real-life context?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật