LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collision - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

collision Ý nghĩa của Từ

  • một trường hợp hai hoặc nhiều đối tượng va chạm với sức mạnh
  • một xung đột hoặc bất đồng giữa người hoặc nhóm
  • hành động va chạm hoặc bị va chạm bởi một thứ gì đó
Illustration for this word

collision Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

collision Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɪʒ.ən/
Mỹ /kəˈlɪʒ.ən/
Tiết
collision

collision Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'collidere' (co- = cùng nhau, lidere = đánh), nghĩa là đánh vào nhau. Hãy tưởng tượng hai chiếc xe ô tô trên đường cao tốc va chạm với nhau vang lên tiếng nổ lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai bàn tay lên vô-lăng và từ từ đẩy xe đi, nghiêng người để giữ thăng bằng. Đột ngột có một bóng người băng qua, hai quỹ đạo của chúng tôi gần như va vào nhau, và tôi cảm thấy một va chạm đang diễn ra. Tôi nín thở, hãm lại tốc độ và điều chỉnh nhịp thở để duy trì sự tập trung. Cảm giác ấy dạy cho tôi cách hai lực gặp nhau có thể ảnh hưởng đến bước đi tiếp theo của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Collision có nghĩa là va chạm vật lý giữa hai vật thể và cũng có thể chỉ ra sự va chạm về mặt ý tưởng hoặc lợi ích. Tiếng Việt thường dùng 'va chạm' cho vật lý và 'xung đột' hoặc 'mâu thuẫn' cho khía cạnh phi vật lý. Người học hay nhầm lẫn giữa 'collision' và 'crash', hoặc dùng 'collide' với và không đúng ngữ cảnh. Hãy chú ý dùng 'in a collision' để chỉ sự kiện, 'collision of interests' cho sự xung đột về lợi ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Collision dùng cho va chạm vật lý; crash cho tai nạn đột ngột.
  • • Dùng collide with để miêu tả hai đối tượng gặp nhau.
  • • Collision cũng có thể diễn đạt xung đột ý tưởng hoặc lợi ích.
  • • Giữ giới từ đúng: a collision between …; in a collision.
  • • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng collision chỉ ở ngữ cảnh formal/thành ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • collision not only dùng cho va chạm vật lý; hay bị nhầm với crash trong bối cảnh tai nạn.
  • collide with phải có tân ngữ theo sau.
  • collision cho xung đột ý tưởng là được, nhưng xung đột là từ tự nhiên hơn.
  • nhầm lẫn với impact hoặc accident khi nói về sự kiện va chạm.
  • váo tình huống giữa lợi ích hay quan điểm hay dùng collision of interests OK.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, va chạm vật lý và xung đột có thể dùng collision và xung đột, nhưng người học thường nhầm lẫn giữa collision và crash, hoặc dùng collide with sai giới từ.

Mẹo Học

  • Làm quen với ba nghĩa: va chạm vật lý, xung đột trừu tượng và hành động va chạm.
  • Dùng collide with cho vật thể; collision of ideas cho xung đột ý tưởng.
  • Phân biệt in a collision và collision between trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Dùng từ đồng nghĩa như clash, conflict tùy theo mức độ mạnh.
  • Đọc báo cáo giao thông và kinh doanh để làm quen với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'collision'?

A.An agreement
B.A crash
C.A disagreement
D.A journey
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'collision' used correctly?

A.I had a collision with my friend to go shopping.
B.We avoided collision by taking a different route.
C.The collision of two cars caused a loud noise.
D.She collided the bookshelf with the wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'collision'?

A.Impact
B.Agreement
C.Harmony
D.Detour
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would a 'collision' most likely occur?

A.Writing an essay
B.Driving in heavy traffic
C.Playing a football match
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'collision' in a real-life context?

A.Describe a car accident
B.Discuss a peaceful negotiation
C.Explain a successful business deal
D.Talk about a relaxing vacation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Opening and Stuffed Data Structures in Computer Science

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 1:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ