colonial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Colonial = colon(y) + -ial. Xuất xứ: tiếng Latin 'colonia' → tiếng Pháp cổ 'colonial' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đế chế thực dân rộng lớn nơi mọi người lên thuyền vượt biển để thành lập các thuộc địa, tượng trưng cho sự mở rộng và quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cửa và bước ra phố yên tĩnh, theo dõi dãy nhà mang phong cách thuộc địa. Tới gần, tôi điều chỉnh nhịp bước, đổi góc nhìn để thấy các chi tiết như cột và ban công. Từ từ, từ khóa này lấn vào trong trí não tôi như một nhãn dán gắn vào cảnh vật. Tiếp tục đi, để cảm nhận sự giao hòa giữa quá khứ và hiện tại.
Colonial được dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến thuộc địa, hoặc thời kỳ thống trị thuộc địa, và nó cũng có thể chỉ các nghệ thuật, kiến trúc hoặc các thể chế có nguồn gốc hoặc bị ảnh hưởng bởi quyền lực thực dân. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử (thời kỳ thực dân, quan chức thực dân) và để mô tả các phong cách hoặc vật liệu mang dấu ấn của thời kỳ đó. Lưu ý rằng không phải để chỉ về chính trị hiện tại, mà là quá khứ và ảnh hưởng của nó.
Người Việt thường hiểu colonial gắn với lịch sử hoặc kiến trúc, không phải chính trị hiện tại. Tránh nhầm lẫn với colonialism hay colony.
What is the meaning of the word 'colonial'?
In which of the following sentences is 'colonial' used correctly?
Which word is similar to 'colonial'?
What is the opposite of 'colonial'?
In what real-life context would you encounter the term 'colonial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật