columnist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
columnist = column + -ist. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'columna' → tiếng Pháp cổ 'colonne' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nhà văn ngồi ở bàn, cầm bút, viết một cột trở thành tiếng nói in ấn của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn ngồi trước bàn, hai tay đặt trên mặt bàn và thở đều để thư giãn. Bạn move vai một chút, chỉnh đèn và tập trung nhìn vào màn hình. Bạn đẩy một ý tưởng lên phía trước, đổi giọng và giữ nhịp câu chữ. Trong đầu bạn hiện lên hình ảnh một columnist, người viết bình luận đều đặn trên các chủ đề bạn quan tâm, và hình ảnh ấy bắt đầu hướng ngôn từ của bạn.
Một cây bút bình luận là người viết đóng góp thường xuyên cho một ấn phẩm, thường với một chủ đề cụ thể hoặc quan điểm riêng biệt. Khác với phóng viên tin tức, người viết cột trình bày ý kiến, phân tích và bình luận, thường nhằm thuyết phục hoặc kích thích suy nghĩ. Họ có thể viết các cột hàng tuần hoặc hàng tháng, phản hồi các sự kiện hiện tại hoặc khám phá các chủ đề rộng như chính trị, văn hóa hoặc công nghệ. Thuật ngữ nhấn mạnh tiếng nói cá nhân mà độc giả nhận ra xuyên suốt các tác phẩm, một không gian cho diễn giải thay vì chỉ báo cáo. Ở một số thị trường, columnists trở thành những tiếng nói công luận có ảnh hưởng, định hình các cuộc thảo luận.
Trong tiếng Việt, ý tưởng tập trung vào một giọng điệuOpinions thường xuyên trong một ấn phẩm. Người học thường nhầm columnists với nhà báo hoặc biên tập viên, và không phân biệt giữa một mục định kỳ và một bài viết đơn lẻ.
What is the meaning of the word 'columnist'?
Which of the following sentences uses 'columnist' correctly?
What is a synonym for 'columnist'?
What is an antonym for 'columnist'?
In what real-life context would you find a columnist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật