LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

newspaper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

newspaper Ý nghĩa của Từ

  • Một ấn phẩm chứa tin tức và thông tin.
  • Một tờ giấy in ấn về tin tức và quảng cáo.
  • Một tạp chí nhằm mục đích thông báo cho độc giả về các sự kiện hiện tại.
Illustration for this word

newspaper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

newspaper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuːsˌpeɪ.pə/
Mỹ /ˈnuːsˌpeɪ.pɚ/
Tiết
newspaper

newspaper Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: mới + giấy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'newe' + 'papere' từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhận được một tờ giấy mới toanh, nguyên vẹn, sẵn sàng để hấp thụ mọi tin tức mới nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy một tờ báo ở bàn trà. Tôi giữ nó bằng một tay và lật trang, giấy cọ vào ngón tay và tin tức dần hiện ra. Mỗi trang đổi, tiêu đề change và tôi điều chỉnh tư thế để đọc tiếp. Xong rồi tôi place báo xuống bàn và để ngày mới tự hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Báo là một ấn phẩm in chứa tin tức và thông tin, thường in hàng ngày hoặc hàng tuần. Người Việt thường đọc báo cùng cà phê sáng; cũng có báo in và báo điện tử. Trong tiếng Anh, newspaper chỉ nói đến ấn phẩm in hoặc phương tiện tin tức nói chung, và sự khác biệt với magazine là báo tập trung vào tin tức và sự kiện đang diễn ra, trong khi magazine có bài viết phân tích và chuyên mục. Người học cần phân biệt newspaper và magazine, và biết khi dùng the newspaper hay a newspaper.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng newspaper khi nói đến ấn phẩm in cụ thể; newspaper để diễn đạt khái niệm chung; phân biệt newspaper và magazine; không nhầm với news hay news site; cân nhắc phạm vi khu vực hay quốc gia của tiêu đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • newspaper = tạp chí; có thể có quảng cáo
  • Tất cả báo in đều là daily
  • newspaper = trang tin tức trực tuyến
  • nhầm lẫn giữa tin tức và báo in
  • newspaper nghe có vẻ trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, newspaper gắn với ấn phẩm giấy và nội dung tin tức; phân biệt với magazine và các trang tin tức trực tuyến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: the newspaper, đọc the newspaper, đăng ký newspaper
  • So sánh với magazine để nhận biết khác biệt phong cách
  • Luyện tập với bản in và bản online
  • Lưu ý tiêu đề khu vực và quốc gia
  • Sử dụng newspaper ở ngữ cảnh chung và cụ thể
  • Xem các clip tin tức để nhận diện newspaper

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'newspaper'?

A.A document displaying daily news
B.A collection of novels
C.A type of flower
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'newspaper' used in a sentence?

A.I ate a newspaper for breakfast.
B.I watered the newspaper in my garden.
C.I played the newspaper at the concert.
D.I read the newspaper every morning before work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'newspaper'?

A.Magazine
B.Television
C.Garden
D.Computer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'newspaper'?

A.Pen
B.Radio
C.Chair
D.Book
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'newspaper'?

A.At a restaurant
B.In a library
C.At a football game
D.On a spaceship

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ