LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

collocation phổ biến cho việc sử dụng hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

popular Ý nghĩa của Từ

  • được nhiều người thích hoặc ngưỡng mộ
  • được chấp nhận hoặc sử dụng rộng rãi
  • nổi tiếng và thời trang
Illustration for this word

popular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

popular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒpjʊlə/
Mỹ /ˈpɑpjʊlər/
Tiết
popular

popular Từ nguyên của Từ

popular = popu- (từ Latin 'populus' có nghĩa là 'mọi người') + -lar (hậu tố có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông lớn người tại một buổi hòa nhạc, tất cả vui vẻ gắn kết với nhau qua cùng một bài hát nổi tiếng, minh họa cách mà ý tưởng hoặc xu hướng trở nên phổ biến trong quần chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta đẩy cửa quán cà phê và chen vào đám đông ồn ào, nhịp của căn phòng thay đổi theo động tác của mọi người. Danh sách phát nhảy xuống, cuộc trò chuyện di chuyển quanh, và nhanh chóng nhiều người bắt đầu chia sẻ khoảnh khắc. Tôi điều chỉnh bước đi, giữ tai mình mở và quan sát điều mà mọi người thực sự chọn và bắt chước. Không khí như gửi một tín hiệu: khi nhiều người chọn cùng một thứ, nó trở nên phổ biến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Popular là tính từ dùng để chỉ điều gì được nhiều người thích hoặc ngưỡng mộ, hoặc các ý tưởng và thực hành được chấp nhận hoặc sử dụng rộng rãi. Nó mô tả những thứ quen thuộc và thường được ưa chuộng hoặc hợp thời trang, như một bài hát phổ biến, một thương hiệu phổ biến hoặc một quan điểm phổ biến. Người ta nói một thứ gì đó phổ biến với một nhóm người hoặc một xu hướng đang dần trở nên phổ biến. Lưu ý rằng popular không đồng nghĩa với hoàn hảo hay vượt trội; nó chỉ cho thấy sự hấp dẫn rộng lớn. Thường gặp collocations như popular with, popular choice, popular culture.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng popular để diễn đạt sức hấp dẫn rộng rãi. Thường theo sau là with khi nói đến một nhóm người, hoặc có thể dùng danh từ thông qua popularity. Đừng nhầm với famous; một thứ có thể phổ biến mà không nổi tiếng. Nếu muốn nhấn mạnh sự công nhận rộng rãi hoặc thịnh hành, hãy dùng well-known hoặc trendy. Cụm từ phổ biến: popular with, popular choice, popular culture. Gốc từ liên quan đến con người, xuất phát từ Latinh populus.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Popular không đồng nghĩa với nổi tiếng; được biết đến rộng không có nghĩa được thích rộng rãi
  • Một thứ có thể phổ biến ở một nước nhưng không ở nước khác
  • Popular mô tả sức hấp dẫn chứ không phải chất lượng hay ưu việt
  • Nhầm lẫn giữa phổ biến và thịnh hành; xu hướng có thể chỉ là nhất thời
  • Tránh dùng popular cho sở thích hẹp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phổ biến mô tả sự được nhiều người yêu thích hoặc được chấp nhận rộng rãi, tập trung vào mức độ ưa chuộng chứ không phải chất lượng hay sự nổi tiếng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: popular with, popular culture
  • So sánh với famous và well-known để thấy sắc thái
  • Luyện miêu tả gì đó mà bạn cho là phổ biến
  • Nghe cách dùng trong media để nắm giọng điệu
  • Phổ biến có thể khác nhau theo khu vực và nhóm
  • Dùng popularity để nói về xu hướng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'popular'?

A.Big
B.Purple
C.Happy
D.Famous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'popular' used correctly?

A.She enjoys eating popular ice cream flavors.
B.The tree had popular leaves in the fall.
C.The popular singer had a sold-out concert.
D.He wore a popular hat to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'popular'?

A.Unknown
B.Uncommon
C.Isolated
D.Renowned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'popular'?

A.Common
B.Trendy
C.Obscure
D.Well-liked
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'popular' relevant in real-life?

A.Popular books often become bestsellers.
B.Celebrities are often popular among fans.
C.Being popular means having many friends.
D.Popularity is more important than integrity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ