LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comatose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comatose Ý nghĩa của Từ

  • trong trạng thái bất tỉnh kéo dài
  • không hoạt động hoặc uể oải
  • liên quan đến hôn mê
Illustration for this word

comatose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comatose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊməˌtəʊz/
Mỹ /ˈkoʊməˌtoʊs/
Tiết
comatose

comatose Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'coma' (một trạng thái bất tỉnh sâu) + '-tose' (hậu tố chỉ trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: 'comatōsus' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đang ngủ say, không phản ứng với các kích thích, thể hiện từ 'comatose'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comatose là tính từ mô tả người ở trạng thái hôn mê hoặc mất ý thức sâu. Trong y học, có nghĩa là không phản ứng lâu với kích thích bên ngoài.Ở nghĩa bóng, comatose cũng được dùng để diễn tả thứ gì đó rất ít hoạt động hoặc không hoạt động, như một nền kinh tế hôn mê hoặc một hệ thống chậm chạp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Comatose là tính từ y học.
  • Dùng với cụm 'in coma' để miêu tả người.
  • Không áp dụng cho giấc ngủ bình thường hay mệt mỏi.
  • Chỉ trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Lưu ý khi dùng trong tiêu đề hoặc phân tích.
  • Tham khảo văn bản y khoa để có ví dụ xác thực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Comatose chỉ có nghĩa là 'rất ngủ' ở mọi ngữ cảnh.
  • Một người ngủ sâu luôn là comatose.
  • coma và comatose là danh từ có thể dùng thay thế.
  • Comatose gợi ý có phản xạ.
  • Hôn mê chỉ là từ dài cho ngủ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, comatose là tính từ y học; dễ bị nhầm với ngủ sâu bình thường hoặc mệt nhoài ngoài ngữ cảnh y khoa.

Mẹo Học

  • Đọc các bài viết y khoa để thấy comatose ở ngữ cảnh thực tế.
  • So sánh comatose với unconscious và in a coma.
  • Ghi chú các collocation như 'comatose state' và 'in a coma'.
  • Xem phỏng vấn lâm sàng hoặc phim tài liệu để hình dung usage
  • Viết câu riêng và nhận phản hồi.
  • Luyện dịch giữa ngôn ngữ y khoa và ngôn ngữ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word comatose?

A.A feeling of extreme happiness
B.A state of deep unconsciousness
C.A type of food diet
D.A method of learning
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word comatose correctly?

A.The patient lay comatose for several days after the accident.
B.He was comatose due to the bright sunlight in the room.
C.After the long day, she felt comatose from exhaustion.
D.The comatose plant bloomed beautifully in spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to comatose?

A.Excitable
B.Inactive
C.Energetic
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of comatose?

A.Unconscious
B.Drowsy
C.Awake
D.Sedated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described with this state?

A.After the incident, it took him a while to regain full consciousness.
B.She was so overwhelmed with work that she felt completely out of energy.
C.He was lying motionless in bed for hours, unable to respond to anyone.
D.During the meeting, she was fully alert and engaged.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ